Lịch Ngày 22/8/1909

Chủ nhật, ngày 22/8/1909

Âm lịch: ngày 7 tháng 7 năm Kỷ Dậu (Gà)

Ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Dậu

Ngày hắc đạo Trực Phá Sao Tinh (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 22/8/1909

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thanh LongĐại An
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Minh ĐườngTốc Hỷ
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Kim QuỹTiểu Cát
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Thiên ĐứcKhông Vong
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Tư MệnhTiểu Cát

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thiên HìnhLưu Niên
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Chu TướcXích Khẩu
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Bạch HổĐại An
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thiên LaoLưu Niên
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Huyền VũXích Khẩu
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Câu TrầnKhông Vong

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 22/8/1909 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.

Trực
Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
Tiết khí hiện tại
Lập Thu (từ 8/8)
Tiết khí tiếp theo
Xử Thử (24/8)
Sao (Nhị thập bát tú)
Tinh Nhật Mã - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
Thai thần chiếm phương
Chiếm cửa, bếp lò - ngoài nhà, phía Đông Bắc

Sao Tinh (Hung tú - sao xấu): Kỵ cưới hỏi, cầu thân; hợp khởi công xây nhà, cất mái, động thổ.

Nên làm và nên tránh ngày 22/8/1909

Nên làm

  • Phá dỡ nhà
  • Đập tường
  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

  • Mọi việc không nên làm

Thần tốt: Dịch Mã, Thiên Hậu, Thánh Tâm, Giải Thần, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Nguyệt Hình, Tứ Phế, Bát Chuyên, Thiên Hình

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Đông Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
Đông Bắc
Phúc Thần (hướng phúc)
chính Bắc
Tuổi hợp
Ngọ (Ngựa), Tuất (Chó), Hợi (Heo)
Tuổi kỵ (xung)
Mậu Thân - tuổi Khỉ

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 22/8/1909

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 22/8/1909

Can chi của ngày
Giáp Dần
Can chi của năm
Kỷ Dậu
Ngũ hành của ngày
Giáp Dần thuộc Mộc
Nạp âm của ngày
Đại Khê Thủy (Thủy)
Nạp âm của năm
Đại Dịch Thổ (Thổ)

Lịch tuần của ngày 22/8/1909

Câu hỏi thường gặp về ngày 22/8/1909

Ngày 22/8/1909 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 22/8/1909 là ngày 7 tháng 7 năm Kỷ Dậu (ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Dậu, tuổi Gà).

Ngày 22/8/1909 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 22/8/1909 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 22/8/1909 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 22/8/1909 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 22/8/1909 trực Phá, nằm trong tiết Lập Thu; tiết khí tiếp theo là Xử Thử (24/8).