Lịch Ngày 3/2/1909
Thứ tư, ngày 3/2/1909
Âm lịch: ngày 13 tháng 1 năm Kỷ Dậu (Gà)
Ngày Giáp Ngọ, tháng Ất Sửu, năm Kỷ Dậu
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 3/2/1909
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Kim QuỹĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Ngọc ĐườngXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Tư MệnhĐại An
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thanh LongLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Minh ĐườngXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Bạch HổLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Thiên LaoTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Huyền VũKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Câu TrầnTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Thiên HìnhTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Chu TướcKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 3/2/1909 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.
- Trực
- Trực Chấp - nắm giữ, bảo toàn - hợp đặt móng, động thổ, tu sửa, tuyển dụng; kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, mua nhà
- Tiết khí hiện tại
- Đại Hàn (từ 20/1)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Xuân (4/2)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Sâm Thủy Viên - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, cối giã gạo - trong phòng, phía Bắc
Sao Sâm (Kiết tú - sao tốt): May mắn công danh, tài lộc; hợp khai trương, thăng quan tiến chức.
Nên làm và nên tránh ngày 3/2/1909
Nên làm
- Cưới hỏi
- Nạp thái
- Đính minh
- Nhập trạch
- Di dời
- An giường
- Tế tự
- Cầu phúc
- Khai quang
- Xuất hành
- Giải trừ
- Xuất hỏa
- Tháo dỡ nhà
- Động thổ
- Nạp súc vật
- Tạ thổ
- An táng
- Phá thổ
Nên tránh (kỵ)
- Chặt cây
- Khai trương
- Giao dịch mua bán
- Lập đòn dông
- Làm bếp
- Lắp cửa
- Lợp nhà
Thần tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Mã, Thời Âm, Minh Phệ · Thần xấu: Tử Khí, Phục Nhật, Bạch Hổ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
- Tuổi kỵ (xung)
- Mậu Tý - tuổi Chuột
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 3/2/1909
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 3/2/1909
- Can chi của ngày
- Giáp Ngọ
- Can chi của năm
- Kỷ Dậu
- Ngũ hành của ngày
- Giáp Ngọ thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Sa Trung Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Đại Dịch Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 3/2/1909
Ngày lễ, sự kiện ngày 3/2/1909
- Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
Câu hỏi thường gặp về ngày 3/2/1909
Ngày 3/2/1909 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 3/2/1909 là ngày 13 tháng 1 năm Kỷ Dậu (ngày Giáp Ngọ, tháng Ất Sửu, năm Kỷ Dậu, tuổi Gà).
Ngày 3/2/1909 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 3/2/1909 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 3/2/1909 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 3/2/1909 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 3/2/1909 trực Chấp, nằm trong tiết Đại Hàn; tiết khí tiếp theo là Lập Xuân (4/2).