Lịch Ngày 9/12/1905
Thứ bảy, ngày 9/12/1905
Âm lịch: ngày 14 tháng 11 năm Ất Tỵ (Rắn)
Ngày Nhâm Ngọ, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 9/12/1905
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Kim QuỹKhông Vong
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Thiên ĐứcĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Ngọc ĐườngLưu Niên
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Tư MệnhKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thanh LongTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Minh ĐườngLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Bạch HổTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thiên LaoXích Khẩu
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Huyền VũTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Câu TrầnĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Thiên HìnhXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Chu TướcTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 9/12/1905 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Tư Mệnh.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Đại Tuyết (từ 8/12 lúc 01:10)
- Tiết khí tiếp theo
- Đông Chí (22/12 lúc 19:03)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Vị Thổ Trĩ - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, cối giã gạo - ngoài nhà, phía Tây Bắc
Sao Vị (Kiết tú - sao tốt): có quý nhân phù trợ, gia đình hòa thuận.
Thuậnmọi việc
Nên làm và nên tránh ngày 9/12/1905
Nên làm
- Tế tự
- Tắm gội
- Phá dỡ nhà
- Đập tường
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Cưới hỏi
- Di dời
- Nhập trạch
- Thăm người ốm
- Xuất hành
- Lợp nhà
Thần tốt chiếu mệnh
- Nguyệt Đức - đức trăng ban phúc, giải hung, hợp cưới hỏi, xây cất, khai trương
- Thiên Ân - ân trời ban xuống, hợp tạ ơn, cầu phúc, làm việc thiện, xá tội
- Dương Đức - đức dương, hợp khai trương, giao dịch, gặp gỡ quý nhân
- Lục Nghi - nghi lễ cử hành, hợp lễ lớn, nhậm chức, đính hôn, cưới hỏi
- Tục Thế - nối tiếp đời sau, hợp cầu tự, cưới hỏi, sinh con
- Giải Thần - sao giải oan khuất, hợp dâng sao giải hạn, xả tội, hòa giải
- Tư Mệnh - hoàng đạo, thần chỉ định mệnh, hợp mọi việc
- Minh Phệ - gà gáy chó sủa, cát thần cho an táng, phá thổ, khải toản
Thần xấu phải tránh
- Nguyệt Phá - đại hung, mọi việc kỵ; chỉ hợp phá dỡ, chữa bệnh
- Đại Hao - hao tán lớn, kỵ nạp tài, mua bán, khai trương, xuất tiền
- Tai Sát - sát khí tai họa, kỵ việc lớn, xuất hành, cưới hỏi
- Thiên Hỏa - kỵ xây lò, lợp nhà, các việc dùng lửa
- Yếm Đối - đối chọi với yếm, kỵ cưới hỏi, kết duyên
- Chiêu Dao - kỵ xuất hành, động thổ, việc lớn
- Ngũ Hư - tài khí không tụ, kỵ nạp tài, khai trương, mua bán lớn
- Huyết Kỵ - đại kỵ châm cứu, phẫu thuật, sát sinh
Bành Tổ Bách Kỵ và lưu ý ngày 9/12/1905
Ngày Nhâm Ngọ: Can khắc Chi (Thủy khắc Hỏa) - Chế nhật, là ngày khá.
- Hạn Bành Tổ (can)
- Can Nhâm: Bất ương thủy - không nên lấy nước đắp đập, khó phòng ngừa
- Hạn Bành Tổ (chi)
- Chi Ngọ: Bất thiêm cái - không nên lợp mái nhà, chủ phải làm lại
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Tý - tuổi Chuột
- Lục hợp - Tam hợp
- Mùi (Dê) · Dần (Hổ) · Tuất (Chó)
- Lục hại - Lục phá
- Sửu (Trâu) - Mão (Mèo)
- Lục hình
- Ngọ (Ngựa) (tự hình)
- Tuyệt tại
- Hợi (Heo)
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 9/12/1905
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 9/12/1905
- Can chi của ngày
- Nhâm Ngọ
- Can chi của năm
- Ất Tỵ
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Ngọ thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Dương Liễu Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 9/12/1905
Câu hỏi thường gặp về ngày 9/12/1905
Ngày 9/12/1905 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 9/12/1905 là ngày 14 tháng 11 năm Ất Tỵ (ngày Nhâm Ngọ, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ, tuổi Rắn).
Ngày 9/12/1905 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 9/12/1905 là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 9/12/1905 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 9/12/1905 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 9/12/1905 trực Phá, nằm trong tiết Đại Tuyết; tiết khí tiếp theo là Đông Chí (22/12 lúc 19:03).