Lịch Ngày 16/7/1905
Chủ nhật, ngày 16/7/1905
Âm lịch: ngày 14 tháng 6 năm Ất Tỵ (Rắn)
Ngày Bính Thìn, tháng Quý Mùi, năm Ất Tỵ
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 16/7/1905
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Tư MệnhLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thanh LongTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Minh ĐườngKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Kim QuỹLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Ngọc ĐườngKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Thiên LaoĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Huyền VũTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Câu TrầnXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Thiên HìnhĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Chu TướcTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Bạch HổTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 16/7/1905 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Bạch Hổ.
- Trực
- Trực Thu - thu vào, gặt hái - hợp khai trương, lập kho, ký hợp đồng, thu nợ; kỵ an táng, tảo mộ, xuất hành đi xa
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu Thử (từ 8/7)
- Tiết khí tiếp theo
- Đại Thử (23/7)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Hư Nhật Thử - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, chuồng chim - ngoài nhà, phía chính Đông
Sao Hư (Hung tú - sao xấu): Việc dễ thất bại, gặp trở ngại; nếu buộc phải làm nên chọn giờ Thân, Tý, Thìn.
Nên làm và nên tránh ngày 16/7/1905
Nên làm
- Tế tự
- Nạp nô tỳ
- Nạp tài
- Nạp súc vật
- Chăn nuôi
- Săn bắt
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Khai trương
- Nhập trạch
- An giường
- Động thổ
- An táng
Thần tốt: Thời Đức, Thiên Mã, Phổ Hộ · Thần xấu: Thiên Cương, Ngũ Hư, Địa Nang, Bạch Hổ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
- Tuổi kỵ (xung)
- Canh Tuất - tuổi Chó
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 16/7/1905
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 16/7/1905
- Can chi của ngày
- Bính Thìn
- Can chi của năm
- Ất Tỵ
- Ngũ hành của ngày
- Bính Thìn thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Sa Trung Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 16/7/1905
Câu hỏi thường gặp về ngày 16/7/1905
Ngày 16/7/1905 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 16/7/1905 là ngày 14 tháng 6 năm Ất Tỵ (ngày Bính Thìn, tháng Quý Mùi, năm Ất Tỵ, tuổi Rắn).
Ngày 16/7/1905 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 16/7/1905 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 16/7/1905 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 16/7/1905 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 16/7/1905 trực Thu, nằm trong tiết Tiểu Thử; tiết khí tiếp theo là Đại Thử (23/7).