Lịch Ngày 31/10/1902
Thứ sáu, ngày 31/10/1902
Âm lịch: ngày 1 tháng 10 năm Nhâm Dần (Hổ)
Ngày Đinh Hợi, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Dần
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 31/10/1902
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Ngọc ĐườngTiểu Cát
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Tư MệnhTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Thanh LongXích Khẩu
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Minh ĐườngTiểu Cát
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Kim QuỹTốc Hỷ
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Thiên ĐứcLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Bạch HổXích Khẩu
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Thiên LaoKhông Vong
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Huyền VũĐại An
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Câu TrầnLưu Niên
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thiên HìnhKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Chu TướcĐại An
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 31/10/1902 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Ngọc Đường.
- Trực
- Trực Trừ - giai đoạn trừ bỏ cái cũ - hợp dâng sao giải hạn, tỉa chân nhang, thương lượng; kỵ chi xuất tiền lớn, ký hợp đồng, cưới hỏi, khai trương
- Tiết khí hiện tại
- Sương Giáng (từ 24/10)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Đông (8/11)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Cang Kim Long - xấu, thuộc Đông phương Thanh Long
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, giường - ngoài nhà, phía Tây Bắc
Sao Cang (Hung tú - sao xấu): Nên tránh việc lớn, nhất là cưới hỏi; thận trọng với tiền bạc, tính toán kỹ.
Nên làm và nên tránh ngày 31/10/1902
Nên làm
- Xuất hành
- Chế tạo xe cộ
- Xây chuồng súc vật
- Giải trừ
- Lễ thành niên
- Cắt may áo
- Làm xà
- Điêu khắc
- Gặp gỡ thân hữu
- Di dời
- Nhập trạch
- Lắp máy móc
- Khai trương
- Quét dọn nhà
Nên tránh (kỵ)
- Cưới hỏi
- Động thổ
- Phá thổ
- Sửa phần mộ
Thần tốt: Vương Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Huyết Kỵ, Trùng Nhật
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Mão (Mèo), Mùi (Dê), Dần (Hổ)
- Tuổi kỵ (xung)
- Tân Tỵ - tuổi Rắn
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 31/10/1902
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 31/10/1902
- Can chi của ngày
- Đinh Hợi
- Can chi của năm
- Nhâm Dần
- Ngũ hành của ngày
- Đinh Hợi thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Ốc Thượng Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Kim Bạch Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 31/10/1902
Ngày lễ, sự kiện ngày 31/10/1902
- Mùng 1 tháng 10
Câu hỏi thường gặp về ngày 31/10/1902
Ngày 31/10/1902 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 31/10/1902 là ngày 1 tháng 10 năm Nhâm Dần (ngày Đinh Hợi, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Dần, tuổi Hổ).
Ngày 31/10/1902 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 31/10/1902 là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 31/10/1902 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 31/10/1902 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 31/10/1902 trực Trừ, nằm trong tiết Sương Giáng; tiết khí tiếp theo là Lập Đông (8/11).