Lịch Ngày 24/10/1902
Thứ sáu, ngày 24/10/1902
Âm lịch: ngày 23 tháng 9 năm Nhâm Dần (Hổ)
Ngày Canh Thìn, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Dần
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 24/10/1902
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Tư MệnhLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thanh LongTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Minh ĐườngKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Kim QuỹLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Ngọc ĐườngKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Thiên LaoĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Huyền VũTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Câu TrầnXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Thiên HìnhĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Chu TướcTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Bạch HổTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 24/10/1902 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Thanh Long.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Hàn Lộ (từ 9/10)
- Tiết khí tiếp theo
- Sương Giáng (24/10)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Quỷ Kim Dương - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, chuồng chim - ngoài nhà, phía chính Tây
Sao Quỷ (Hung tú - sao xấu): Chỉ hợp lễ mai táng. Kỵ cưới hỏi, thừa kế, xây dựng, mua xe.
Nên làm và nên tránh ngày 24/10/1902
Nên làm
- Tế tự
- Tắm gội
- Giải trừ
- Phá dỡ nhà
- Đập tường
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Khai trương
- Cưới hỏi
Thần tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Bất Tương, Ích Hậu, Giải Thần, Thanh Long · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tứ Kích, Cửu Không, Vãng Vong
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Đông
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
- Tuổi kỵ (xung)
- Giáp Tuất - tuổi Chó
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 24/10/1902
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 24/10/1902
- Can chi của ngày
- Canh Thìn
- Can chi của năm
- Nhâm Dần
- Ngũ hành của ngày
- Canh Thìn thuộc Kim
- Nạp âm của ngày
- Bạch Lạp Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Kim Bạch Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 24/10/1902
Câu hỏi thường gặp về ngày 24/10/1902
Ngày 24/10/1902 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 24/10/1902 là ngày 23 tháng 9 năm Nhâm Dần (ngày Canh Thìn, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Dần, tuổi Hổ).
Ngày 24/10/1902 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 24/10/1902 là ngày hoàng đạo (Thanh Long), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 24/10/1902 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 24/10/1902 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 24/10/1902 trực Phá, nằm trong tiết Hàn Lộ; tiết khí tiếp theo là Sương Giáng (24/10).