Lịch Ngày 6/9/1902
Thứ bảy, ngày 6/9/1902
Âm lịch: ngày 5 tháng 8 năm Nhâm Dần (Hổ)
Ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 6/9/1902
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Tư MệnhTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thanh LongXích Khẩu
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Minh ĐườngTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Kim QuỹTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Thiên ĐứcLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Ngọc ĐườngTiểu Cát
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Thiên LaoKhông Vong
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Huyền VũĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Câu TrầnLưu Niên
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Thiên HìnhKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Chu TướcĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Bạch HổXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 6/9/1902 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Kim Quỹ.
- Trực
- Trực Thành - thành tựu - trực rất tốt, thuận gần như mọi việc: cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, ký hợp đồng, dọn về nhà mới; kỵ kiện tụng
- Tiết khí hiện tại
- Xử Thử (từ 24/8)
- Tiết khí tiếp theo
- Bạch Lộ (8/9)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Đê Thổ Hạc - xấu, thuộc Đông phương Thanh Long
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, chuồng chim - ngoài nhà, phía chính Bắc
Sao Đê (Hung tú - sao xấu): Không lợi cho hôn nhân; hợp cầu tài, làm việc thiện.
Nên làm và nên tránh ngày 6/9/1902
Nên làm
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Giải trừ
- Đính minh
- Nạp thái
- Động thổ
- Khởi móng
- Phóng thủy
- Xây kho
- Khai trương
- Nạp súc vật
- Chăn nuôi
- Mở mộ
- Nhập liệm
- Trừ phục
- Thành phục
- Di chuyển linh cữu
- Phá thổ
- An táng
Nên tránh (kỵ)
Thần tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Thần xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Tuất - tuổi Chó
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 6/9/1902
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 6/9/1902
- Can chi của ngày
- Nhâm Thìn
- Can chi của năm
- Nhâm Dần
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Thìn thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Trường Lưu Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Kim Bạch Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 6/9/1902
Câu hỏi thường gặp về ngày 6/9/1902
Ngày 6/9/1902 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 6/9/1902 là ngày 5 tháng 8 năm Nhâm Dần (ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Dần, tuổi Hổ).
Ngày 6/9/1902 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 6/9/1902 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 6/9/1902 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 6/9/1902 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 6/9/1902 trực Thành, nằm trong tiết Xử Thử; tiết khí tiếp theo là Bạch Lộ (8/9).