Lịch Ngày 23/11/2096
Thứ sáu, ngày 23/11/2096
Âm lịch: ngày 9 tháng 10 năm Bính Thìn (Rồng)
Ngày Kỷ Dậu, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Thìn
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 23/11/2096
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Tư MệnhKhông Vong
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thanh LongTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Minh ĐườngLưu Niên
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Kim QuỹKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Thiên ĐứcĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Ngọc ĐườngLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Câu TrầnĐại An
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Thiên HìnhXích Khẩu
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Chu TướcTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Bạch HổTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Thiên LaoXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Huyền VũTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 23/11/2096 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Chu Tước.
- Trực
- Trực Khai - mở ra, hanh thông - thuận vạn sự: cưới hỏi, khai trương, động thổ làm nhà; kỵ an táng, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu Tuyết (từ 21/11)
- Tiết khí tiếp theo
- Đại Tuyết (6/12)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Lâu Kim Cẩu - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa lớn - ngoài nhà, phía Đông Bắc
Sao Lâu (Kiết tú - sao tốt): Chủ sự hưng thịnh, phát đạt; hợp cầu công danh, đi xa, xây nhà, mua bán, gieo trồng.
Nên làm và nên tránh ngày 23/11/2096
Nên làm
- Khai trương
- Nạp tài
- Xuất hành
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Trai giới
- Vấn danh
- Nhập học
- Khởi móng
- Đặt đá tảng
- Mua nhà đất
- Đào mương
- Đào giếng
- Tháo dỡ nhà
- Trồng trọt
- Nạp súc vật
- Chăn nuôi
- Động thổ
- Phá thổ
- Khải toản
Nên tránh (kỵ)
- Di dời
- Nhập trạch
- Xuất hỏa
- Nhập liệm
- An táng
Thần tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ · Thần xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Sửu (Trâu), Tỵ (Rắn), Thìn (Rồng)
- Tuổi kỵ (xung)
- Quý Mão - tuổi Mèo
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 23/11/2096
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 23/11/2096
- Can chi của ngày
- Kỷ Dậu
- Can chi của năm
- Bính Thìn
- Ngũ hành của ngày
- Kỷ Dậu thuộc Thổ
- Nạp âm của ngày
- Đại Dịch Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Sa Trung Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 23/11/2096
Câu hỏi thường gặp về ngày 23/11/2096
Ngày 23/11/2096 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 23/11/2096 là ngày 9 tháng 10 năm Bính Thìn (ngày Kỷ Dậu, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Thìn, tuổi Rồng).
Ngày 23/11/2096 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 23/11/2096 là ngày hắc đạo (Chu Tước), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 23/11/2096 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 23/11/2096 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 23/11/2096 trực Khai, nằm trong tiết Tiểu Tuyết; tiết khí tiếp theo là Đại Tuyết (6/12).