Lịch Ngày 31/1/2096
Thứ ba, ngày 31/1/2096
Âm lịch: ngày 7 tháng 1 năm Bính Thìn (Rồng)
Ngày Nhâm Tý, tháng Kỷ Sửu, năm Bính Thìn
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 31/1/2096
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Kim QuỹĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Ngọc ĐườngXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Tư MệnhĐại An
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thanh LongLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Minh ĐườngXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Bạch HổLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thiên LaoTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Huyền VũKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Câu TrầnTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Thiên HìnhTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Chu TướcKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 31/1/2096 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.
- Trực
- Trực Bế - đóng kín - chỉ hợp đắp đập, xây tường, lấp lỗ; kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, nhập trạch, đào giếng
- Tiết khí hiện tại
- Đại Hàn (từ 20/1)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Xuân (4/2)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Dực Hỏa Xà - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, cối giã gạo - ngoài nhà, phía Đông Bắc
Sao Dực (Hung tú - sao xấu): Kỵ cưới gả, khai trương, xây cất; không lành cho mọi việc trọng đại.
Nên làm và nên tránh ngày 31/1/2096
Nên làm
- Giao dịch mua bán
- Ký kết hợp đồng
- Nạp tài
- An giường
- Cắt may áo
- Xây chuồng súc vật
- An táng
- Tạ thổ
- Khải toản
- Trừ phục
- Thành phục
- Sửa phần mộ
- Lập bia
- Di chuyển linh cữu
- Nhập liệm
Nên tránh (kỵ)
- Khai quang
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Động thổ
- Phá thổ
Thần tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Hao
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Thìn (Rồng), Thân (Khỉ), Sửu (Trâu)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Ngọ - tuổi Ngựa
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 31/1/2096
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 31/1/2096
- Can chi của ngày
- Nhâm Tý
- Can chi của năm
- Bính Thìn
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Tý thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Tang Đố Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Sa Trung Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 31/1/2096
Câu hỏi thường gặp về ngày 31/1/2096
Ngày 31/1/2096 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 31/1/2096 là ngày 7 tháng 1 năm Bính Thìn (ngày Nhâm Tý, tháng Kỷ Sửu, năm Bính Thìn, tuổi Rồng).
Ngày 31/1/2096 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 31/1/2096 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 31/1/2096 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 31/1/2096 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 31/1/2096 trực Bế, nằm trong tiết Đại Hàn; tiết khí tiếp theo là Lập Xuân (4/2).