Lịch Ngày 3/7/2095
Chủ nhật, ngày 3/7/2095
Âm lịch: ngày 2 tháng 6 năm Ất Mão (Mèo)
Ngày Canh Thìn, tháng Nhâm Ngọ, năm Ất Mão
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 3/7/2095
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Tư MệnhLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thanh LongTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Minh ĐườngKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Kim QuỹLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Ngọc ĐườngKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Thiên LaoĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Huyền VũTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Câu TrầnXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Thiên HìnhĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Chu TướcTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Bạch HổTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 3/7/2095 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.
- Trực
- Trực Khai - mở ra, hanh thông - thuận vạn sự: cưới hỏi, khai trương, động thổ làm nhà; kỵ an táng, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Hạ Chí (từ 21/6 lúc 07:38)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Thử (7/7 lúc 01:00)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Hư Nhật Thử - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, chuồng chim - ngoài nhà, phía chính Tây
Sao Hư (Hung tú - sao xấu): việc dễ thất bại, gặp trở ngại; nếu buộc phải làm nên chọn giờ Thân, Tý, Thìn.
Kỵviệc lớn
Nên làm và nên tránh ngày 3/7/2095
Nên làm
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Trai giới
- An hương
- Giải trừ
- Di dời
- Nhập trạch
- Gặp gỡ thân hữu
- Cầu thầy thuốc
- Chữa bệnh
- Động thổ
- Phá thổ
- Mở mộ
- Chuẩn bị quan tài
Nên tránh (kỵ)
- May màn
- Lập đòn dông
- Điều trị kinh lạc
- An táng
- Nhập liệm
Thần tốt chiếu mệnh
- Nguyệt Không - trăng mặt không, hợp tế tự, cầu phúc, làm việc thiện
- Thiên Ân - ân trời ban xuống, hợp tạ ơn, cầu phúc, làm việc thiện, xá tội
- Thời Đức - đức của thời, hợp mọi việc, giải hung nhẹ
- Thiên Mã - ngựa trời, hợp xuất hành đi xa, di dời, thăng tiến, tấn công danh
- Phổ Hộ - phổ hộ che chở, hợp cầu phúc, tế tự, xuất hành bình an
Thần xấu phải tránh
- Thiên Cương - kỵ động thổ, cưới hỏi, việc lớn
- Ngũ Hư - tài khí không tụ, kỵ nạp tài, khai trương, mua bán lớn
- Bạch Hổ - hắc đạo đại hung, kỵ mọi việc trọng đại
Bành Tổ Bách Kỵ và lưu ý ngày 3/7/2095
Ngày Canh Thìn: Chi sinh Can (Thổ sinh Kim) - Nghĩa nhật, là ngày cát.
- Hạn Bành Tổ (can)
- Can Canh: Bất kinh lạc - không nên châm cứu trị liệu, dệt vải máy dệt hư hỏng
- Hạn Bành Tổ (chi)
- Chi Thìn: Bất khóc lóc - không nên khóc lóc, dễ dính đến tang sự
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Đông
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
- Tuổi kỵ (xung)
- Giáp Tuất - tuổi Chó
- Lục hợp - Tam hợp
- Dậu (Gà) · Tý (Chuột) · Thân (Khỉ)
- Lục hại - Lục phá
- Mão (Mèo) - Sửu (Trâu)
- Lục hình
- Thìn (Rồng) (tự hình)
- Tuyệt tại
- Tỵ (Rắn)
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 3/7/2095
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 3/7/2095
- Can chi của ngày
- Canh Thìn
- Can chi của năm
- Ất Mão
- Ngũ hành của ngày
- Canh Thìn thuộc Kim
- Nạp âm của ngày
- Bạch Lạp Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Đại Khê Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 3/7/2095
Câu hỏi thường gặp về ngày 3/7/2095
Ngày 3/7/2095 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 3/7/2095 là ngày 2 tháng 6 năm Ất Mão (ngày Canh Thìn, tháng Nhâm Ngọ, năm Ất Mão, tuổi Mèo).
Ngày 3/7/2095 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 3/7/2095 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 3/7/2095 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 3/7/2095 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 3/7/2095 trực Khai, nằm trong tiết Hạ Chí; tiết khí tiếp theo là Tiểu Thử (7/7 lúc 01:00).