Lịch Ngày 9/5/2095

Thứ hai, ngày 9/5/2095

Âm lịch: ngày 6 tháng 4 năm Ất Mão (Mèo)

Ngày Ất Dậu, tháng Tân Tỵ, năm Ất Mão

Ngày hắc đạo Trực Định Sao Nguy (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 9/5/2095

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Tư MệnhLưu Niên
  • 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Thanh LongTiểu Cát
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Minh ĐườngKhông Vong
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Kim QuỹLưu Niên
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Thiên ĐứcXích Khẩu
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Ngọc ĐườngKhông Vong

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Câu TrầnXích Khẩu
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thiên HìnhĐại An
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Chu TướcTốc Hỷ
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Bạch HổTiểu Cát
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thiên LaoĐại An
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Huyền VũTốc Hỷ

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 9/5/2095 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Chu Tước.

Trực
Trực Định - cố định, vẹn toàn - hợp cưới hỏi, ký hợp đồng, nhập trạch, buôn bán; kỵ thưa kiện, xuất hành đi xa
Tiết khí hiện tại
Lập Hạ (từ 5/5)
Tiết khí tiếp theo
Tiểu Mãn (21/5)
Sao (Nhị thập bát tú)
Nguy Nguyệt Yến - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
Thai thần chiếm phương
cối giã gạo, cối xay, cửa - ngoài nhà, phía Tây Bắc

Sao Nguy (Hung tú - sao xấu): Kỵ xây dựng, sửa chữa nhà cửa, di chuyển chỗ ở; thận trọng khi đi lại.

Nên làm và nên tránh ngày 9/5/2095

Nên làm

  • Cưới hỏi
  • Tế tự
  • Cầu phúc
  • Cầu tự
  • Khai quang
  • Xuất hỏa
  • Xuất hành
  • Tháo dỡ nhà
  • Động thổ
  • Giải trừ
  • Nạp nô tỳ
  • Khai trương
  • Giao dịch mua bán
  • Ký kết hợp đồng
  • Treo biển
  • Nhập trạch
  • Di dời
  • An giường
  • Lắp cửa
  • Lập đòn dông
  • An táng
  • Phá thổ
  • Tạ thổ

Nên tránh (kỵ)

Thần tốt: Nguyệt Đức Hợp, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Yếu An, Trừ Thần, Minh Phệ · Thần xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Tây Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
Đông Bắc
Phúc Thần (hướng phúc)
Tây Nam
Tuổi hợp
Sửu (Trâu), Tỵ (Rắn), Thìn (Rồng)
Tuổi kỵ (xung)
Kỷ Mão - tuổi Mèo

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 9/5/2095

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 9/5/2095

Can chi của ngày
Ất Dậu
Can chi của năm
Ất Mão
Ngũ hành của ngày
Ất Dậu thuộc Mộc
Nạp âm của ngày
Tuyền Trung Thủy (Thủy)
Nạp âm của năm
Đại Khê Thủy (Thủy)

Lịch tuần của ngày 9/5/2095

Câu hỏi thường gặp về ngày 9/5/2095

Ngày 9/5/2095 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 9/5/2095 là ngày 6 tháng 4 năm Ất Mão (ngày Ất Dậu, tháng Tân Tỵ, năm Ất Mão, tuổi Mèo).

Ngày 9/5/2095 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 9/5/2095 là ngày hắc đạo (Chu Tước), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 9/5/2095 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 9/5/2095 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 9/5/2095 trực Định, nằm trong tiết Lập Hạ; tiết khí tiếp theo là Tiểu Mãn (21/5).