Lịch Ngày 7/8/2089
Chủ nhật, ngày 7/8/2089
Âm lịch: ngày 2 tháng 7 năm Kỷ Dậu (Gà)
Ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Dậu
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 7/8/2089
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thanh LongTốc Hỷ
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Minh ĐườngLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Kim QuỹKhông Vong
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Thiên ĐứcĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Ngọc ĐườngLưu Niên
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Tư MệnhKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thiên HìnhXích Khẩu
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Chu TướcTiểu Cát
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Bạch HổTốc Hỷ
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thiên LaoXích Khẩu
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Huyền VũTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Câu TrầnĐại An
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 7/8/2089 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.
- Trực
- Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
- Tiết khí hiện tại
- Đại Thử (từ 22/7)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Thu (7/8)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Hư Nhật Thử - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, bếp lò - ngoài nhà, phía Tây Bắc
Sao Hư (Hung tú - sao xấu): Việc dễ thất bại, gặp trở ngại; nếu buộc phải làm nên chọn giờ Thân, Tý, Thìn.
Nên làm và nên tránh ngày 7/8/2089
Nên làm
- Cưới hỏi
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Khai quang
- Xuất hỏa
- Tháo dỡ nhà
- Tu tạo
- Động thổ
- Nạp nô tỳ
- Khai trương
- Giao dịch mua bán
- Ký kết hợp đồng
- Treo biển
- Nhập trạch
- Di dời
- Trồng trọt
- Nạp súc vật
- Nhập liệm
- Khải toản
- Trừ phục
- Thành phục
Nên tránh (kỵ)
Thần tốt: Vương Nhật, Thiên Thương, Bất Tương, Trừ Thần, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Ngũ Ly, Thiên Lao
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
- Tuổi kỵ (xung)
- Mậu Dần - tuổi Hổ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 7/8/2089
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 7/8/2089
- Can chi của ngày
- Giáp Thân
- Can chi của năm
- Kỷ Dậu
- Ngũ hành của ngày
- Giáp Thân thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Tuyền Trung Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Đại Dịch Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 7/8/2089
Câu hỏi thường gặp về ngày 7/8/2089
Ngày 7/8/2089 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 7/8/2089 là ngày 2 tháng 7 năm Kỷ Dậu (ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Dậu, tuổi Gà).
Ngày 7/8/2089 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 7/8/2089 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 7/8/2089 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 7/8/2089 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 7/8/2089 trực Kiến, nằm trong tiết Đại Thử; tiết khí tiếp theo là Lập Thu (7/8).