Lịch Ngày 12/12/2088
Chủ nhật, ngày 12/12/2088
Âm lịch: ngày 30 tháng 10 năm Mậu Thân (Khỉ)
Ngày Bính Tuất, tháng Giáp Tý, năm Mậu Thân
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 12/12/2088
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Tư MệnhTiểu Cát
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thanh LongĐại An
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Minh ĐườngTốc Hỷ
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Kim QuỹTiểu Cát
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Thiên ĐứcKhông Vong
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Thiên LaoLưu Niên
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Huyền VũXích Khẩu
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Câu TrầnKhông Vong
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Thiên HìnhLưu Niên
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Chu TướcXích Khẩu
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Bạch HổĐại An
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 12/12/2088 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.
- Trực
- Trực Khai - mở ra, hanh thông - thuận vạn sự: cưới hỏi, khai trương, động thổ làm nhà; kỵ an táng, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Đại Tuyết (từ 6/12)
- Tiết khí tiếp theo
- Đông Chí (21/12)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Tinh Nhật Mã - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, chuồng chim - ngoài nhà, phía Tây Bắc
Sao Tinh (Hung tú - sao xấu): Kỵ cưới hỏi, cầu thân; hợp khởi công xây nhà, cất mái, động thổ.
Nên làm và nên tránh ngày 12/12/2088
Nên làm
- Cầu phúc
- Trai giới
- Nạp thái
- Đính minh
- Giải trừ
- Dựng giàn
- Khoét lỗ cột
- Tu tạo
- Động thổ
- Khởi móng
- Lập đòn dông
- Chim về tổ
- Lợp nhà
- Lợp nóc
- Đào giếng
- Trừ phục
- Thành phục
- Phá thổ
- Trồng trọt
Nên tránh (kỵ)
- Di dời
- Khai trương
- Nhập trạch
- An táng
Thần tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Thần xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Ngọ (Ngựa), Mão (Mèo)
- Tuổi kỵ (xung)
- Canh Thìn - tuổi Rồng
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 12/12/2088
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 12/12/2088
- Can chi của ngày
- Bính Tuất
- Can chi của năm
- Mậu Thân
- Ngũ hành của ngày
- Bính Tuất thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Ốc Thượng Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Đại Dịch Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 12/12/2088
Câu hỏi thường gặp về ngày 12/12/2088
Ngày 12/12/2088 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 12/12/2088 là ngày 30 tháng 10 năm Mậu Thân (ngày Bính Tuất, tháng Giáp Tý, năm Mậu Thân, tuổi Khỉ).
Ngày 12/12/2088 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 12/12/2088 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 12/12/2088 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 12/12/2088 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 12/12/2088 trực Khai, nằm trong tiết Đại Tuyết; tiết khí tiếp theo là Đông Chí (21/12).