Lịch Ngày 28/10/2084

Thứ bảy, ngày 28/10/2084

Âm lịch: ngày 29 tháng 9 năm Giáp Thìn (Rồng)

Ngày Canh Thìn, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Thìn

Ngày hoàng đạo Trực Phá Sao Đê (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 28/10/2084

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Tư MệnhLưu Niên
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thanh LongTiểu Cát
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Minh ĐườngKhông Vong
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Kim QuỹLưu Niên
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Thiên ĐứcXích Khẩu
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Ngọc ĐườngKhông Vong

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Thiên LaoĐại An
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Huyền VũTốc Hỷ
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Câu TrầnXích Khẩu
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Thiên HìnhĐại An
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Chu TướcTốc Hỷ
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Bạch HổTiểu Cát

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 28/10/2084 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Thanh Long.

Trực
Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
Tiết khí hiện tại
Sương Giáng (từ 22/10)
Tiết khí tiếp theo
Lập Đông (6/11)
Sao (Nhị thập bát tú)
Đê Thổ Hạc - xấu, thuộc Đông phương Thanh Long
Thai thần chiếm phương
cối giã gạo, cối xay, chuồng chim - ngoài nhà, phía chính Tây

Sao Đê (Hung tú - sao xấu): Không lợi cho hôn nhân; hợp cầu tài, làm việc thiện.

Nên làm và nên tránh ngày 28/10/2084

Nên làm

  • Tế tự
  • Tắm gội
  • Giải trừ
  • Phá dỡ nhà
  • Đập tường
  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

  • Khai trương
  • Cưới hỏi

Thần tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Bất Tương, Ích Hậu, Giải Thần, Thanh Long · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tứ Kích, Cửu Không, Vãng Vong

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Tây Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Đông
Phúc Thần (hướng phúc)
Tây Nam
Tuổi hợp
Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
Tuổi kỵ (xung)
Giáp Tuất - tuổi Chó

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 28/10/2084

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 28/10/2084

Can chi của ngày
Canh Thìn
Can chi của năm
Giáp Thìn
Ngũ hành của ngày
Canh Thìn thuộc Kim
Nạp âm của ngày
Bạch Lạp Kim (Kim)
Nạp âm của năm
Phú Đăng Hỏa (Hỏa)

Lịch tuần của ngày 28/10/2084

Câu hỏi thường gặp về ngày 28/10/2084

Ngày 28/10/2084 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 28/10/2084 là ngày 29 tháng 9 năm Giáp Thìn (ngày Canh Thìn, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Thìn, tuổi Rồng).

Ngày 28/10/2084 có phải ngày hoàng đạo không?

Có, ngày 28/10/2084 là ngày hoàng đạo (Thanh Long), hợp cho các việc quan trọng.

Sinh ngày 28/10/2084 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 28/10/2084 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 28/10/2084 trực Phá, nằm trong tiết Sương Giáng; tiết khí tiếp theo là Lập Đông (6/11).