Lịch Ngày 25/6/2082
Thứ năm, ngày 25/6/2082
Âm lịch: ngày 30 tháng 5 năm Nhâm Dần (Hổ)
Ngày Giáp Tý, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Dần
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 25/6/2082
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Kim QuỹXích Khẩu
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Thiên ĐứcTiểu Cát
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Ngọc ĐườngĐại An
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Tư MệnhXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thanh LongKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Minh ĐườngĐại An
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Bạch HổKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Thiên LaoTốc Hỷ
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Huyền VũLưu Niên
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Câu TrầnTiểu Cát
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Thiên HìnhTốc Hỷ
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Chu TướcLưu Niên
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 25/6/2082 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Kim Quỹ.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Hạ Chí (từ 21/6)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Thử (6/7)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Khuê Mộc Lang - xấu, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, cối giã gạo - ngoài nhà, phía Đông Nam
Sao Khuê (Hung tú - sao xấu): Kỵ lễ hỏi, cưới, nhận chức, khai trương; khởi công xây dựng, sửa nhà lại thuận.
Nên làm và nên tránh ngày 25/6/2082
Nên làm
- Tế tự
- Phá dỡ nhà
- Đập tường
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Di dời
- Nhập trạch
- Mở kho
- Xuất hàng
Thần tốt: Thiên Ân, Lục Nghi, Giải Thần, Kim Quỹ · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tai Sát, Thiên Hỏa, Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Hư
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Thìn (Rồng), Thân (Khỉ), Sửu (Trâu)
- Tuổi kỵ (xung)
- Mậu Ngọ - tuổi Ngựa
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 25/6/2082
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 25/6/2082
- Can chi của ngày
- Giáp Tý
- Can chi của năm
- Nhâm Dần
- Ngũ hành của ngày
- Giáp Tý thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Hải Trung Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Kim Bạch Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 25/6/2082
Câu hỏi thường gặp về ngày 25/6/2082
Ngày 25/6/2082 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 25/6/2082 là ngày 30 tháng 5 năm Nhâm Dần (ngày Giáp Tý, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Dần, tuổi Hổ).
Ngày 25/6/2082 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 25/6/2082 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 25/6/2082 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 25/6/2082 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 25/6/2082 trực Phá, nằm trong tiết Hạ Chí; tiết khí tiếp theo là Tiểu Thử (6/7).