Lịch Ngày 11/9/2080
Thứ tư, ngày 11/9/2080
Âm lịch: ngày 28 tháng 7 năm Canh Tý (Chuột)
Ngày Nhâm Thân, tháng Ất Dậu, năm Canh Tý
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 11/9/2080
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Thanh LongXích Khẩu
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Minh ĐườngTiểu Cát
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Kim QuỹTốc Hỷ
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Thiên ĐứcLưu Niên
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Ngọc ĐườngTiểu Cát
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Tư MệnhTốc Hỷ
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Thiên HìnhKhông Vong
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Chu TướcĐại An
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Bạch HổXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thiên LaoKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Huyền VũĐại An
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Câu TrầnLưu Niên
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 11/9/2080 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Bạch Hổ.
- Trực
- Trực Bế - đóng kín - chỉ hợp đắp đập, xây tường, lấp lỗ; kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, nhập trạch, đào giếng
- Tiết khí hiện tại
- Bạch Lộ (từ 6/9)
- Tiết khí tiếp theo
- Thu Phân (22/9)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Cơ Thủy Báo - tốt, thuộc Đông phương Thanh Long
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, bếp lò - ngoài nhà, phía Tây Nam
Sao Cơ (Kiết tú - sao tốt): Hợp cưới xin, báo hỷ. Kỵ sửa chữa, tu tạo nhà cửa.
Nên làm và nên tránh ngày 11/9/2080
Nên làm
- Tế tự
- Cắt may áo
- Lễ thành niên
- Cưới hỏi
- Lắp máy móc
- Tháo dỡ nhà
- Động thổ
- Khởi móng
- Di dời
- Nhập trạch
- Nhập liệm
- Khải toản
- An táng
- Xây kho
- Điều trị kinh lạc
Nên tránh (kỵ)
- An giường
- Khai quang
- Khai trương
- Giao dịch mua bán
Thần tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Vương Nhật · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phù, Ngũ Ly, Thiên Lao
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Dần - tuổi Hổ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 11/9/2080
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 11/9/2080
- Can chi của ngày
- Nhâm Thân
- Can chi của năm
- Canh Tý
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Thân thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Kiếm Phong Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Bích Thượng Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 11/9/2080
Câu hỏi thường gặp về ngày 11/9/2080
Ngày 11/9/2080 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 11/9/2080 là ngày 28 tháng 7 năm Canh Tý (ngày Nhâm Thân, tháng Ất Dậu, năm Canh Tý, tuổi Chuột).
Ngày 11/9/2080 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 11/9/2080 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 11/9/2080 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 11/9/2080 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 11/9/2080 trực Bế, nằm trong tiết Bạch Lộ; tiết khí tiếp theo là Thu Phân (22/9).