Lịch Ngày 6/7/2080
Thứ bảy, ngày 6/7/2080
Âm lịch: ngày 19 tháng 5 năm Canh Tý (Chuột)
Ngày Ất Sửu, tháng Quý Mùi, năm Canh Tý
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 6/7/2080
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Kim QuỹĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Ngọc ĐườngXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Tư MệnhĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thanh LongLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Minh ĐườngXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Thiên HìnhTiểu Cát
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Chu TướcKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Bạch HổLưu Niên
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Thiên LaoTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Huyền VũKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Câu TrầnTốc Hỷ
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 6/7/2080 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Chu Tước.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Hạ Chí (từ 20/6)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Thử (6/7)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Liễu Thổ Trang - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, nhà tiêu - ngoài nhà, phía Đông Nam
Sao Liễu (Hung tú - sao xấu): Cẩn trọng làm ăn, dễ hao tài; tránh ký kết hợp đồng mới, cho vay mượn.
Nên làm và nên tránh ngày 6/7/2080
Nên làm
- Tế tự
- Trai giới
- Tô tượng
- Khai quang
- Xuất hành
- Tu tạo
- Động thổ
- Xây chuồng súc vật
- An giường
- Phóng thủy
- Đào giếng
- Đào ao hồ
- Xây nhà vệ sinh
- Dệt lưới
- Phá thổ
Nên tránh (kỵ)
- Xuất hỏa
- Nhập trạch
Thần tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Thần xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Tỵ (Rắn), Dậu (Gà), Tý (Chuột)
- Tuổi kỵ (xung)
- Kỷ Mùi - tuổi Dê
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 6/7/2080
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 6/7/2080
- Can chi của ngày
- Ất Sửu
- Can chi của năm
- Canh Tý
- Ngũ hành của ngày
- Ất Sửu thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Hải Trung Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Bích Thượng Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 6/7/2080
Câu hỏi thường gặp về ngày 6/7/2080
Ngày 6/7/2080 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 6/7/2080 là ngày 19 tháng 5 năm Canh Tý (ngày Ất Sửu, tháng Quý Mùi, năm Canh Tý, tuổi Chuột).
Ngày 6/7/2080 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 6/7/2080 là ngày hắc đạo (Chu Tước), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 6/7/2080 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 6/7/2080 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 6/7/2080 trực Phá, nằm trong tiết Hạ Chí; tiết khí tiếp theo là Tiểu Thử (6/7).