Lịch Ngày 23/10/2079

Thứ hai, ngày 23/10/2079

Âm lịch: ngày 29 tháng 9 năm Kỷ Hợi (Heo)

Ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Hợi

Ngày hoàng đạo Trực Khai Sao Tất (tốt)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 23/10/2079

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Nhâm Tý)Thanh LongĐại An
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Quý Sửu)Minh ĐườngTốc Hỷ
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Bính Thìn)Kim QuỹTiểu Cát
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Đinh Tỵ)Thiên ĐứcKhông Vong
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Kỷ Mùi)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Nhâm Tuất)Tư MệnhTiểu Cát

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Giáp Dần)Thiên HìnhLưu Niên
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Ất Mão)Chu TướcXích Khẩu
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Mậu Ngọ)Bạch HổĐại An
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Canh Thân)Thiên LaoLưu Niên
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Tân Dậu)Huyền VũXích Khẩu
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Quý Hợi)Câu TrầnKhông Vong

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 23/10/2079 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Kim Quỹ.

Trực
Trực Khai - mở ra, hanh thông - thuận vạn sự: cưới hỏi, khai trương, động thổ làm nhà; kỵ an táng, cải táng
Tiết khí hiện tại
Hàn Lộ (từ 8/10)
Tiết khí tiếp theo
Sương Giáng (23/10)
Sao (Nhị thập bát tú)
Tất Nguyệt Ô - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
Thai thần chiếm phương
phòng, giường, bếp lò - trong phòng, giữa nhà

Sao Tất (Kiết tú - sao tốt): Sao đại cát; hợp khởi công, cưới hỏi, sinh con, kinh doanh buôn bán. Kỵ đi thuyền.

Nên làm và nên tránh ngày 23/10/2079

Nên làm

  • Tế tự
  • Cầu phúc
  • Cầu tự
  • Khai quang
  • Khai trương
  • Xuất hành
  • Giải trừ
  • Động thổ
  • Khởi móng
  • Mua nhà đất
  • Trồng trọt

Nên tránh (kỵ)

  • Cưới hỏi
  • Làm bếp
  • Sửa phần mộ
  • Lắp cửa
  • Nhập trạch
  • Lập bia
  • An táng
  • An giường

Thần tốt: Thiên Xá, Vương Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi, Kim Đường, Trừ Thần, Kim Quỹ · Thần xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật, Ngũ Ly

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Đông Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Bắc
Phúc Thần (hướng phúc)
Đông Bắc
Tuổi hợp
Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
Tuổi kỵ (xung)
Nhâm Dần - tuổi Hổ

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 23/10/2079

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 23/10/2079

Can chi của ngày
Mậu Thân
Can chi của năm
Kỷ Hợi
Ngũ hành của ngày
Mậu Thân thuộc Thổ
Nạp âm của ngày
Đại Dịch Thổ (Thổ)
Nạp âm của năm
Bình Địa Mộc (Mộc)

Lịch tuần của ngày 23/10/2079

Câu hỏi thường gặp về ngày 23/10/2079

Ngày 23/10/2079 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 23/10/2079 là ngày 29 tháng 9 năm Kỷ Hợi (ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Hợi, tuổi Heo).

Ngày 23/10/2079 có phải ngày hoàng đạo không?

Có, ngày 23/10/2079 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), hợp cho các việc quan trọng.

Sinh ngày 23/10/2079 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Đông Nam, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là Đông Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 23/10/2079 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 23/10/2079 trực Khai, nằm trong tiết Hàn Lộ; tiết khí tiếp theo là Sương Giáng (23/10).