Lịch Ngày 2/7/2076
Thứ năm, ngày 2/7/2076
Âm lịch: ngày 2 tháng 6 năm Bính Thân (Khỉ)
Ngày Canh Tý, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Thân
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 2/7/2076
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Kim QuỹĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Ngọc ĐườngXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Tư MệnhĐại An
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Thanh LongLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Minh ĐườngXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Bạch HổLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thiên LaoTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Huyền VũKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Câu TrầnTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thiên HìnhTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Chu TướcKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 2/7/2076 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Kim Quỹ.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Hạ Chí (từ 20/6)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Thử (6/7)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Khuê Mộc Lang - xấu, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cối giã gạo, cối xay - trong phòng, phía Nam
Sao Khuê (Hung tú - sao xấu): Kỵ lễ hỏi, cưới, nhận chức, khai trương; khởi công xây dựng, sửa nhà lại thuận.
Nên làm và nên tránh ngày 2/7/2076
Nên làm
- Mọi việc không nên làm
Nên tránh (kỵ)
Thần tốt: Nguyệt Không, Kim Đường, Giải Thần, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Quy Kỵ, Thiên Hình
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Đông
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Thìn (Rồng), Thân (Khỉ), Sửu (Trâu)
- Tuổi kỵ (xung)
- Giáp Ngọ - tuổi Ngựa
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 2/7/2076
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 2/7/2076
- Can chi của ngày
- Canh Tý
- Can chi của năm
- Bính Thân
- Ngũ hành của ngày
- Canh Tý thuộc Kim
- Nạp âm của ngày
- Bích Thượng Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 2/7/2076
Câu hỏi thường gặp về ngày 2/7/2076
Ngày 2/7/2076 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 2/7/2076 là ngày 2 tháng 6 năm Bính Thân (ngày Canh Tý, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Thân, tuổi Khỉ).
Ngày 2/7/2076 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 2/7/2076 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 2/7/2076 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 2/7/2076 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 2/7/2076 trực Phá, nằm trong tiết Hạ Chí; tiết khí tiếp theo là Tiểu Thử (6/7).