Lịch Ngày 15/2/2076
Thứ bảy, ngày 15/2/2076
Âm lịch: ngày 11 tháng 1 năm Bính Thân (Khỉ)
Ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Dần, năm Bính Thân
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 15/2/2076
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Kim QuỹTiểu Cát
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Thiên ĐứcKhông Vong
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Tư MệnhTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thanh LongĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Minh ĐườngTốc Hỷ
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Bạch HổĐại An
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thiên LaoLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Huyền VũXích Khẩu
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Câu TrầnKhông Vong
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Thiên HìnhLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Chu TướcXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 15/2/2076 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Bạch Hổ.
- Trực
- Trực Định - cố định, vẹn toàn - hợp cưới hỏi, ký hợp đồng, nhập trạch, buôn bán; kỵ thưa kiện, xuất hành đi xa
- Tiết khí hiện tại
- Lập Xuân (từ 4/2)
- Tiết khí tiếp theo
- Vũ Thủy (19/2)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Vị Thổ 彘 - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, cối giã gạo - ngoài nhà, phía Tây Bắc
Sao Vị (Kiết tú - sao tốt): Mọi việc thuận lợi, có quý nhân phù trợ, gia đình hòa thuận.
Nên làm và nên tránh ngày 15/2/2076
Nên làm
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Trai giới
- Nạp thái
- Cưới hỏi
- Chặt cây
- Tu tạo
- Động thổ
- Di dời
- Nhập trạch
- Xây đền chùa
- Lắp máy móc
- Khai trương
- Nhập liệm
- Trừ phục
- Thành phục
- Di chuyển linh cữu
- An táng
- Phá thổ
- Tạ thổ
Nên tránh (kỵ)
- Mua nhà đất
- Lợp nhà
- Lợp nóc
- Khai quang
- Thăm người ốm
- Lắp cửa
- Làm bếp
Thần tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Mã, Thời Âm, Minh Phệ · Thần xấu: Tử Khí, Bạch Hổ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Tý - tuổi Chuột
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 15/2/2076
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 15/2/2076
- Can chi của ngày
- Nhâm Ngọ
- Can chi của năm
- Bính Thân
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Ngọ thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Dương Liễu Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 15/2/2076
Câu hỏi thường gặp về ngày 15/2/2076
Ngày 15/2/2076 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 15/2/2076 là ngày 11 tháng 1 năm Bính Thân (ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Dần, năm Bính Thân, tuổi Khỉ).
Ngày 15/2/2076 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 15/2/2076 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 15/2/2076 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 15/2/2076 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 15/2/2076 trực Định, nằm trong tiết Lập Xuân; tiết khí tiếp theo là Vũ Thủy (19/2).