Lịch Ngày 17/12/2075
Thứ ba, ngày 17/12/2075
Âm lịch: ngày 10 tháng 11 năm Ất Mùi (Dê)
Ngày Nhâm Ngọ, tháng Mậu Tý, năm Ất Mùi
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 17/12/2075
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Kim QuỹTốc Hỷ
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Thiên ĐứcLưu Niên
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Ngọc ĐườngTiểu Cát
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Tư MệnhTốc Hỷ
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thanh LongXích Khẩu
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Minh ĐườngTiểu Cát
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Bạch HổXích Khẩu
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thiên LaoKhông Vong
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Huyền VũĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Câu TrầnLưu Niên
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Thiên HìnhKhông Vong
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Chu TướcĐại An
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 17/12/2075 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Tư Mệnh.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Đại Tuyết (từ 7/12)
- Tiết khí tiếp theo
- Đông Chí (22/12)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Thất Hỏa Trư - tốt, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, cối giã gạo - ngoài nhà, phía Tây Bắc
Sao Thất (Kiết tú - sao tốt): Thuận mọi việc; kinh doanh, tu sửa, khai trương, cưới hỏi đều tốt.
Nên làm và nên tránh ngày 17/12/2075
Nên làm
- Tế tự
- Tắm gội
- Phá dỡ nhà
- Đập tường
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Cưới hỏi
- Di dời
- Nhập trạch
- Thăm người ốm
- Xuất hành
- Lợp nhà
Thần tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Dương Đức, Lục Nghi, Tục Thế, Giải Thần, Tư Mệnh, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tai Sát, Thiên Hỏa, Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Hư, Huyết Kỵ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Tý - tuổi Chuột
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 17/12/2075
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 17/12/2075
- Can chi của ngày
- Nhâm Ngọ
- Can chi của năm
- Ất Mùi
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Ngọ thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Dương Liễu Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Sa Trung Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 17/12/2075
Câu hỏi thường gặp về ngày 17/12/2075
Ngày 17/12/2075 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 17/12/2075 là ngày 10 tháng 11 năm Ất Mùi (ngày Nhâm Ngọ, tháng Mậu Tý, năm Ất Mùi, tuổi Dê).
Ngày 17/12/2075 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 17/12/2075 là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 17/12/2075 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 17/12/2075 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 17/12/2075 trực Phá, nằm trong tiết Đại Tuyết; tiết khí tiếp theo là Đông Chí (22/12).