Lịch Ngày 24/8/2075

Thứ bảy, ngày 24/8/2075

Âm lịch: ngày 13 tháng 7 năm Ất Mùi (Dê)

Ngày Đinh Hợi, tháng Giáp Thân, năm Ất Mùi

Ngày hắc đạo Trực Bình Sao Nữ (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 24/8/2075

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Tư MệnhTiểu Cát
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Thanh LongĐại An
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Minh ĐườngTốc Hỷ
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Kim QuỹTiểu Cát
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Thiên ĐứcKhông Vong

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Bạch HổĐại An
  • 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Thiên LaoLưu Niên
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Huyền VũXích Khẩu
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Câu TrầnKhông Vong
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thiên HìnhLưu Niên
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Chu TướcXích Khẩu

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 24/8/2075 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Câu Trần.

Trực
Trực Bình - ổn định, bình hòa - hợp động thổ, đặt móng, giao thương, mua bán, di dời bếp; kỵ cưới hỏi, khai trương
Tiết khí hiện tại
Xử Thử (từ 23/8)
Tiết khí tiếp theo
Bạch Lộ (7/9)
Sao (Nhị thập bát tú)
Nữ Thổ Phúc - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
Thai thần chiếm phương
kho, kho, giường - ngoài nhà, phía Tây Bắc

Sao Nữ (Hung tú - sao xấu): Kỵ việc lớn; tránh cho vay, hợp tác kinh doanh, xuất hành buôn bán.

Nên làm và nên tránh ngày 24/8/2075

Nên làm

  • Xuất hành
  • Tắm gội
  • Đính minh
  • Nạp thái
  • Cắt may áo
  • Dựng cột
  • Lập đòn dông
  • Di dời
  • Nạp súc vật
  • Chăn nuôi

Nên tránh (kỵ)

  • Cưới hỏi
  • Lắp cửa
  • Động thổ
  • An táng

Thần tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tương Nhật, Phổ Hộ · Thần xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Nguyệt Hại, Du Họa, Ngũ Hư, Bát Phong, Địa Nang, Trùng Nhật, Câu Trần

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
chính Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
Tây Nam
Phúc Thần (hướng phúc)
Đông Nam
Tuổi hợp
Mão (Mèo), Mùi (Dê), Dần (Hổ)
Tuổi kỵ (xung)
Tân Tỵ - tuổi Rắn

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 24/8/2075

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 24/8/2075

Can chi của ngày
Đinh Hợi
Can chi của năm
Ất Mùi
Ngũ hành của ngày
Đinh Hợi thuộc Hỏa
Nạp âm của ngày
Ốc Thượng Thổ (Thổ)
Nạp âm của năm
Sa Trung Kim (Kim)

Lịch tuần của ngày 24/8/2075

Câu hỏi thường gặp về ngày 24/8/2075

Ngày 24/8/2075 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 24/8/2075 là ngày 13 tháng 7 năm Ất Mùi (ngày Đinh Hợi, tháng Giáp Thân, năm Ất Mùi, tuổi Dê).

Ngày 24/8/2075 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 24/8/2075 là ngày hắc đạo (Câu Trần), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 24/8/2075 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 24/8/2075 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 24/8/2075 trực Bình, nằm trong tiết Xử Thử; tiết khí tiếp theo là Bạch Lộ (7/9).