Lịch Ngày 3/7/2074

Thứ ba, ngày 3/7/2074

Âm lịch: ngày 10 tháng 6 năm Giáp Ngọ (Ngựa)

Ngày Canh Dần, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Ngọ

Ngày hắc đạo Trực Thành Sao Thất (tốt)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 3/7/2074

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Thanh LongLưu Niên
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Minh ĐườngXích Khẩu
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Kim QuỹĐại An
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Thiên ĐứcTốc Hỷ
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Ngọc ĐườngXích Khẩu
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Tư MệnhĐại An

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Thiên HìnhTiểu Cát
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Chu TướcKhông Vong
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Bạch HổLưu Niên
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Thiên LaoTiểu Cát
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Huyền VũKhông Vong
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Câu TrầnTốc Hỷ

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 3/7/2074 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Bạch Hổ.

Trực
Trực Thành - thành tựu - trực rất tốt, thuận gần như mọi việc: cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, ký hợp đồng, dọn về nhà mới; kỵ kiện tụng
Tiết khí hiện tại
Hạ Chí (từ 21/6)
Tiết khí tiếp theo
Tiểu Thử (6/7)
Sao (Nhị thập bát tú)
Thất Hỏa Trư - tốt, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
Thai thần chiếm phương
cối giã gạo, cối xay, bếp lò - ngoài nhà, phía chính Bắc

Sao Thất (Kiết tú - sao tốt): Thuận mọi việc; kinh doanh, tu sửa, khai trương, cưới hỏi đều tốt.

Nên làm và nên tránh ngày 3/7/2074

Nên làm

  • Đính minh
  • Nạp thái
  • Gặp gỡ thân hữu
  • Nạp nô tỳ
  • Điêu khắc
  • Tháo dỡ nhà
  • Tu tạo
  • Động thổ
  • Khởi móng
  • Khai trương
  • Trồng trọt
  • Nạp súc vật
  • Chăn nuôi
  • Nhập liệm
  • Trừ phục
  • Thành phục
  • Di chuyển linh cữu
  • Phá thổ
  • An táng

Nên tránh (kỵ)

Thần tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Du Họa

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Tây Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Đông
Phúc Thần (hướng phúc)
Tây Nam
Tuổi hợp
Ngọ (Ngựa), Tuất (Chó), Hợi (Heo)
Tuổi kỵ (xung)
Giáp Thân - tuổi Khỉ

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 3/7/2074

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 3/7/2074

Can chi của ngày
Canh Dần
Can chi của năm
Giáp Ngọ
Ngũ hành của ngày
Canh Dần thuộc Kim
Nạp âm của ngày
Tùng Bách Mộc (Mộc)
Nạp âm của năm
Sa Trung Kim (Kim)

Lịch tuần của ngày 3/7/2074

Câu hỏi thường gặp về ngày 3/7/2074

Ngày 3/7/2074 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 3/7/2074 là ngày 10 tháng 6 năm Giáp Ngọ (ngày Canh Dần, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Ngọ, tuổi Ngựa).

Ngày 3/7/2074 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 3/7/2074 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 3/7/2074 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 3/7/2074 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 3/7/2074 trực Thành, nằm trong tiết Hạ Chí; tiết khí tiếp theo là Tiểu Thử (6/7).