Lịch Ngày 22/4/2072

Thứ sáu, ngày 22/4/2072

Âm lịch: ngày 5 tháng 3 năm Nhâm Thìn (Rồng)

Ngày Mậu Thìn, tháng Giáp Thìn, năm Nhâm Thìn

Ngày hoàng đạo Trực Kiến Sao Quỷ (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 22/4/2072

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Giáp Dần)Tư MệnhLưu Niên
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Bính Thìn)Thanh LongTiểu Cát
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Đinh Tỵ)Minh ĐườngKhông Vong
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Canh Thân)Kim QuỹLưu Niên
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Tân Dậu)Thiên ĐứcXích Khẩu
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Quý Hợi)Ngọc ĐườngKhông Vong

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Nhâm Tý)Thiên LaoĐại An
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Quý Sửu)Huyền VũTốc Hỷ
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Ất Mão)Câu TrầnXích Khẩu
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Mậu Ngọ)Thiên HìnhĐại An
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Kỷ Mùi)Chu TướcTốc Hỷ
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Nhâm Tuất)Bạch HổTiểu Cát

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 22/4/2072 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Thanh Long.

Trực
Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
Tiết khí hiện tại
Cốc Vũ (từ 19/4)
Tiết khí tiếp theo
Lập Hạ (4/5)
Sao (Nhị thập bát tú)
Quỷ Kim Dương - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
Thai thần chiếm phương
phòng, giường, chuồng chim - ngoài nhà, phía chính Nam

Sao Quỷ (Hung tú - sao xấu): Chỉ hợp lễ mai táng. Kỵ cưới hỏi, thừa kế, xây dựng, mua xe.

Nên làm và nên tránh ngày 22/4/2072

Nên làm

  • Tế tự
  • Sửa tường nhà
  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

  • Khai quang
  • Tu tạo
  • Động thổ
  • Phá thổ

Thần tốt: Thiên Ân, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Ngũ Mộ, Phục Nhật, Tiểu Hội, Đơn Âm

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Đông Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Bắc
Phúc Thần (hướng phúc)
Đông Bắc
Tuổi hợp
Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
Tuổi kỵ (xung)
Nhâm Tuất - tuổi Chó

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 22/4/2072

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 22/4/2072

Can chi của ngày
Mậu Thìn
Can chi của năm
Nhâm Thìn
Ngũ hành của ngày
Mậu Thìn thuộc Thổ
Nạp âm của ngày
Đại Lâm Mộc (Mộc)
Nạp âm của năm
Trường Lưu Thủy (Thủy)

Lịch tuần của ngày 22/4/2072

Câu hỏi thường gặp về ngày 22/4/2072

Ngày 22/4/2072 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 22/4/2072 là ngày 5 tháng 3 năm Nhâm Thìn (ngày Mậu Thìn, tháng Giáp Thìn, năm Nhâm Thìn, tuổi Rồng).

Ngày 22/4/2072 có phải ngày hoàng đạo không?

Có, ngày 22/4/2072 là ngày hoàng đạo (Thanh Long), hợp cho các việc quan trọng.

Sinh ngày 22/4/2072 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Đông Nam, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là Đông Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 22/4/2072 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 22/4/2072 trực Kiến, nằm trong tiết Cốc Vũ; tiết khí tiếp theo là Lập Hạ (4/5).