Lịch Ngày 6/7/2071
Thứ hai, ngày 6/7/2071
Âm lịch: ngày 9 tháng 6 năm Tân Mão (Mèo)
Ngày Đinh Sửu, tháng Giáp Ngọ, năm Tân Mão
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 6/7/2071
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Kim QuỹXích Khẩu
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Thiên ĐứcTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Ngọc ĐườngĐại An
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Tư MệnhXích Khẩu
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Thanh LongKhông Vong
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Minh ĐườngĐại An
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Thiên HìnhTốc Hỷ
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Chu TướcLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Bạch HổKhông Vong
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Thiên LaoTốc Hỷ
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Huyền VũLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Câu TrầnTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 6/7/2071 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Thiên Đức.
- Trực
- Trực Nguy - báo hiệu nguy hiểm - chỉ hợp an táng, cải táng, lễ bái, tụng kinh; kỵ cưới hỏi, xuất hành, khai trương, làm ăn
- Tiết khí hiện tại
- Hạ Chí (từ 21/6)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Thử (7/7)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Nguy Nguyệt Yến - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, nhà tiêu - ngoài nhà, phía chính Tây
Sao Nguy (Hung tú - sao xấu): Kỵ xây dựng, sửa chữa nhà cửa, di chuyển chỗ ở; thận trọng khi đi lại.
Nên làm và nên tránh ngày 6/7/2071
Nên làm
- Cưới hỏi
- Lắp máy móc
- Giao dịch mua bán
- Xuất hành
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Trai giới
- Tô tượng
- Khai quang
- May màn
- Cắt may áo
- Phóng thủy
- Đào ao hồ
- Đào giếng
Nên tránh (kỵ)
- Làm bếp
- Cắt tóc
- Xây cầu
- Tang lễ
- An táng
Thần tốt: 无 · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Nguyệt Hình, Tứ Kích, Cửu Không, Chu Tước
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Tỵ (Rắn), Dậu (Gà), Tý (Chuột)
- Tuổi kỵ (xung)
- Tân Mùi - tuổi Dê
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 6/7/2071
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 6/7/2071
- Can chi của ngày
- Đinh Sửu
- Can chi của năm
- Tân Mão
- Ngũ hành của ngày
- Đinh Sửu thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Giản Hạ Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Tùng Bách Mộc (Mộc)
Lịch tuần của ngày 6/7/2071
Câu hỏi thường gặp về ngày 6/7/2071
Ngày 6/7/2071 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 6/7/2071 là ngày 9 tháng 6 năm Tân Mão (ngày Đinh Sửu, tháng Giáp Ngọ, năm Tân Mão, tuổi Mèo).
Ngày 6/7/2071 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 6/7/2071 là ngày hoàng đạo (Thiên Đức), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 6/7/2071 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 6/7/2071 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 6/7/2071 trực Nguy, nằm trong tiết Hạ Chí; tiết khí tiếp theo là Tiểu Thử (7/7).