Lịch Ngày 8/5/2071
Thứ sáu, ngày 8/5/2071
Âm lịch: ngày 9 tháng 4 năm Tân Mão (Mèo)
Ngày Mậu Dần, tháng Quý Tỵ, năm Tân Mão
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 8/5/2071
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Nhâm Tý)Thanh LongKhông Vong
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Quý Sửu)Minh ĐườngĐại An
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Bính Thìn)Kim QuỹXích Khẩu
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Đinh Tỵ)Thiên ĐứcTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Kỷ Mùi)Ngọc ĐườngĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Nhâm Tuất)Tư MệnhXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Giáp Dần)Thiên HìnhTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Ất Mão)Chu TướcLưu Niên
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Mậu Ngọ)Bạch HổKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Canh Thân)Thiên LaoTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Tân Dậu)Huyền VũLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Quý Hợi)Câu TrầnTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 8/5/2071 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.
- Trực
- Trực Thu - thu vào, gặt hái - hợp khai trương, lập kho, ký hợp đồng, thu nợ; kỵ an táng, tảo mộ, xuất hành đi xa
- Tiết khí hiện tại
- Lập Hạ (từ 5/5)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Mãn (21/5)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Ngưu Kim Ngưu - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- phòng, giường, bếp lò - ngoài nhà, phía chính Tây
Sao Ngưu (Hung tú - sao xấu): Dễ hao tài tốn của, ảnh hưởng sức khỏe; tránh khởi công, cưới hỏi.
Nên làm và nên tránh ngày 8/5/2071
Nên làm
- Dệt lưới
- Giải trừ
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Mọi việc không nên làm
Thần tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Kính An, Ngũ Hợp · Thần xấu: Thiên Cương, Kiếp Sát, Nguyệt Hại, Thổ Phù, Thiên Lao
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Bắc
- Tuổi hợp
- Ngọ (Ngựa), Tuất (Chó), Hợi (Heo)
- Tuổi kỵ (xung)
- Nhâm Thân - tuổi Khỉ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 8/5/2071
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 8/5/2071
- Can chi của ngày
- Mậu Dần
- Can chi của năm
- Tân Mão
- Ngũ hành của ngày
- Mậu Dần thuộc Thổ
- Nạp âm của ngày
- Thành Đầu Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Tùng Bách Mộc (Mộc)
Lịch tuần của ngày 8/5/2071
Câu hỏi thường gặp về ngày 8/5/2071
Ngày 8/5/2071 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 8/5/2071 là ngày 9 tháng 4 năm Tân Mão (ngày Mậu Dần, tháng Quý Tỵ, năm Tân Mão, tuổi Mèo).
Ngày 8/5/2071 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 8/5/2071 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 8/5/2071 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Nam, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là Đông Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 8/5/2071 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 8/5/2071 trực Thu, nằm trong tiết Lập Hạ; tiết khí tiếp theo là Tiểu Mãn (21/5).