Lịch Ngày 6/12/2069
Thứ sáu, ngày 6/12/2069
Âm lịch: ngày 23 tháng 10 năm Kỷ Sửu (Trâu)
Ngày Canh Tý, tháng Bính Tý, năm Kỷ Sửu
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 6/12/2069
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Kim QuỹTốc Hỷ
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Thiên ĐứcLưu Niên
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Ngọc ĐườngTiểu Cát
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Tư MệnhTốc Hỷ
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Thanh LongXích Khẩu
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Minh ĐườngTiểu Cát
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Bạch HổXích Khẩu
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thiên LaoKhông Vong
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Huyền VũĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Câu TrầnLưu Niên
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thiên HìnhKhông Vong
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Chu TướcĐại An
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 6/12/2069 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Kim Quỹ.
- Trực
- Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu Tuyết (từ 22/11)
- Tiết khí tiếp theo
- Đại Tuyết (6/12)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Quỷ Kim Dương - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cối giã gạo, cối xay - trong phòng, phía Nam
Sao Quỷ (Hung tú - sao xấu): Chỉ hợp lễ mai táng. Kỵ cưới hỏi, thừa kế, xây dựng, mua xe.
Nên làm và nên tránh ngày 6/12/2069
Nên làm
- Nạp thái
- Đính minh
- Cưới hỏi
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Khai quang
- Xuất hành
- Giải trừ
- Nạp nô tỳ
- Khai trương
- Ký kết hợp đồng
- Treo biển
- Nhập trạch
- Di dời
- Lắp cửa
- Trồng trọt
- Động thổ
- Cầu thầy thuốc
- Chữa bệnh
- Gặp gỡ thân hữu
- Khởi móng
- Tu tạo
- Lợp nhà
- An táng
Nên tránh (kỵ)
- Làm bếp
- Điều trị kinh lạc
- An giường
Thần tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Bạch Hổ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Đông
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Thìn (Rồng), Thân (Khỉ), Sửu (Trâu)
- Tuổi kỵ (xung)
- Giáp Ngọ - tuổi Ngựa
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 6/12/2069
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 6/12/2069
- Can chi của ngày
- Canh Tý
- Can chi của năm
- Kỷ Sửu
- Ngũ hành của ngày
- Canh Tý thuộc Kim
- Nạp âm của ngày
- Bích Thượng Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Phích Lịch Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 6/12/2069
Câu hỏi thường gặp về ngày 6/12/2069
Ngày 6/12/2069 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 6/12/2069 là ngày 23 tháng 10 năm Kỷ Sửu (ngày Canh Tý, tháng Bính Tý, năm Kỷ Sửu, tuổi Trâu).
Ngày 6/12/2069 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 6/12/2069 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 6/12/2069 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 6/12/2069 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 6/12/2069 trực Kiến, nằm trong tiết Tiểu Tuyết; tiết khí tiếp theo là Đại Tuyết (6/12).