Lịch Ngày 21/2/2068
Thứ ba, ngày 21/2/2068
Âm lịch: ngày 19 tháng 1 năm Mậu Tý (Chuột)
Ngày Bính Ngọ, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 21/2/2068
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Kim QuỹĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Ngọc ĐườngXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Tư MệnhĐại An
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Thanh LongLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Minh ĐườngXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Bạch HổLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thiên LaoTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Huyền VũKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Câu TrầnTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Thiên HìnhTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Chu TướcKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 21/2/2068 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Bạch Hổ.
- Trực
- Trực Định - cố định, vẹn toàn - hợp cưới hỏi, ký hợp đồng, nhập trạch, buôn bán; kỵ thưa kiện, xuất hành đi xa
- Tiết khí hiện tại
- Vũ Thủy (từ 19/2)
- Tiết khí tiếp theo
- Kinh Trập (5/3)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Thất Hỏa Trư - tốt, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, cối giã gạo - trong phòng, phía Đông
Sao Thất (Kiết tú - sao tốt): Thuận mọi việc; kinh doanh, tu sửa, khai trương, cưới hỏi đều tốt.
Nên làm và nên tránh ngày 21/2/2068
Nên làm
- Giải trừ
- Tắm gội
Nên tránh (kỵ)
- Mọi việc không nên làm
Thần tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Mã, Thời Âm, Minh Phệ · Thần xấu: Tử Khí, Bạch Hổ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
- Tuổi kỵ (xung)
- Canh Tý - tuổi Chuột
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 21/2/2068
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 21/2/2068
- Can chi của ngày
- Bính Ngọ
- Can chi của năm
- Mậu Tý
- Ngũ hành của ngày
- Bính Ngọ thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Thiên Hà Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Phích Lịch Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 21/2/2068
Câu hỏi thường gặp về ngày 21/2/2068
Ngày 21/2/2068 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 21/2/2068 là ngày 19 tháng 1 năm Mậu Tý (ngày Bính Ngọ, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý, tuổi Chuột).
Ngày 21/2/2068 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 21/2/2068 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 21/2/2068 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 21/2/2068 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 21/2/2068 trực Định, nằm trong tiết Vũ Thủy; tiết khí tiếp theo là Kinh Trập (5/3).