Lịch Ngày 19/9/2065

Thứ bảy, ngày 19/9/2065

Âm lịch: ngày 20 tháng 8 năm Ất Dậu (Gà)

Ngày Tân Dậu, tháng Ất Dậu, năm Ất Dậu

Ngày hoàng đạo Trực Kiến Sao Liễu (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 19/9/2065

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Tư MệnhLưu Niên
  • 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Thanh LongTiểu Cát
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Minh ĐườngKhông Vong
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Kim QuỹLưu Niên
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Thiên ĐứcXích Khẩu
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Ngọc ĐườngKhông Vong

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Câu TrầnXích Khẩu
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thiên HìnhĐại An
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Chu TướcTốc Hỷ
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Bạch HổTiểu Cát
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Thiên LaoĐại An
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Huyền VũTốc Hỷ

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 19/9/2065 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Ngọc Đường.

Trực
Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
Tiết khí hiện tại
Bạch Lộ (từ 7/9)
Tiết khí tiếp theo
Thu Phân (22/9)
Sao (Nhị thập bát tú)
Liễu Thổ Trang - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
Thai thần chiếm phương
bếp, bếp lò, cửa - ngoài nhà, phía Đông Nam

Sao Liễu (Hung tú - sao xấu): Cẩn trọng làm ăn, dễ hao tài; tránh ký kết hợp đồng mới, cho vay mượn.

Nên làm và nên tránh ngày 19/9/2065

Nên làm

  • Tế tự
  • Cầu phúc
  • Cầu tự
  • Xuất hành
  • Tắm gội
  • Giao dịch mua bán
  • Quét dọn nhà
  • Thuần dưỡng trâu ngựa

Nên tránh (kỵ)

  • Động thổ
  • Làm bếp
  • Tang lễ
  • An táng
  • Sửa phần mộ

Thần tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật, Ngũ Ly, Dương Thác

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Tây Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Đông
Phúc Thần (hướng phúc)
Tây Bắc
Tuổi hợp
Sửu (Trâu), Tỵ (Rắn), Thìn (Rồng)
Tuổi kỵ (xung)
Ất Mão - tuổi Mèo

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 19/9/2065

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 19/9/2065

Can chi của ngày
Tân Dậu
Can chi của năm
Ất Dậu
Ngũ hành của ngày
Tân Dậu thuộc Kim
Nạp âm của ngày
Thạch Lựu Mộc (Mộc)
Nạp âm của năm
Tuyền Trung Thủy (Thủy)

Lịch tuần của ngày 19/9/2065

Câu hỏi thường gặp về ngày 19/9/2065

Ngày 19/9/2065 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 19/9/2065 là ngày 20 tháng 8 năm Ất Dậu (ngày Tân Dậu, tháng Ất Dậu, năm Ất Dậu, tuổi Gà).

Ngày 19/9/2065 có phải ngày hoàng đạo không?

Có, ngày 19/9/2065 là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), hợp cho các việc quan trọng.

Sinh ngày 19/9/2065 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 19/9/2065 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 19/9/2065 trực Kiến, nằm trong tiết Bạch Lộ; tiết khí tiếp theo là Thu Phân (22/9).