Lịch Ngày 28/8/2065
Thứ sáu, ngày 28/8/2065
Âm lịch: ngày 27 tháng 7 năm Ất Dậu (Gà)
Ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Thân, năm Ất Dậu
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 28/8/2065
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Ngọc ĐườngXích Khẩu
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Tư MệnhĐại An
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Thanh LongLưu Niên
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Minh ĐườngXích Khẩu
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Kim QuỹĐại An
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Thiên ĐứcTốc Hỷ
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Bạch HổLưu Niên
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thiên LaoTiểu Cát
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Huyền VũKhông Vong
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Câu TrầnTốc Hỷ
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thiên HìnhTiểu Cát
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Chu TướcKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 28/8/2065 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Câu Trần.
- Trực
- Trực Bình - ổn định, bình hòa - hợp động thổ, đặt móng, giao thương, mua bán, di dời bếp; kỵ cưới hỏi, khai trương
- Tiết khí hiện tại
- Xử Thử (từ 22/8)
- Tiết khí tiếp theo
- Bạch Lộ (7/9)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Cang Kim Long - xấu, thuộc Đông phương Thanh Long
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, giường - trong phòng, giữa nhà
Sao Cang (Hung tú - sao xấu): Nên tránh việc lớn, nhất là cưới hỏi; thận trọng với tiền bạc, tính toán kỹ.
Nên làm và nên tránh ngày 28/8/2065
Nên làm
- Tắm gội
- Sửa tường nhà
- Sửa đường
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Cưới hỏi
- Cầu phúc
Thần tốt: Tương Nhật, Phổ Hộ · Thần xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Nguyệt Hại, Du Họa, Ngũ Hư, Trùng Nhật, Câu Trần
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Mão (Mèo), Mùi (Dê), Dần (Hổ)
- Tuổi kỵ (xung)
- Quý Tỵ - tuổi Rắn
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 28/8/2065
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 28/8/2065
- Can chi của ngày
- Kỷ Hợi
- Can chi của năm
- Ất Dậu
- Ngũ hành của ngày
- Kỷ Hợi thuộc Thổ
- Nạp âm của ngày
- Bình Địa Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Tuyền Trung Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 28/8/2065
Câu hỏi thường gặp về ngày 28/8/2065
Ngày 28/8/2065 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 28/8/2065 là ngày 27 tháng 7 năm Ất Dậu (ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Thân, năm Ất Dậu, tuổi Gà).
Ngày 28/8/2065 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 28/8/2065 là ngày hắc đạo (Câu Trần), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 28/8/2065 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 28/8/2065 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 28/8/2065 trực Bình, nằm trong tiết Xử Thử; tiết khí tiếp theo là Bạch Lộ (7/9).