Lịch Ngày 1/6/2065
Thứ hai, ngày 1/6/2065
Âm lịch: ngày 28 tháng 4 năm Ất Dậu (Gà)
Ngày Tân Mùi, tháng Tân Tỵ, năm Ất Dậu
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 1/6/2065
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Kim QuỹLưu Niên
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Ngọc ĐườngKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Tư MệnhLưu Niên
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Thanh LongTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Minh ĐườngKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Thiên HìnhĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Chu TướcTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Bạch HổTiểu Cát
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Thiên LaoĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Huyền VũTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Câu TrầnXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 1/6/2065 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Minh Đường.
- Trực
- Trực Mãn - sự viên mãn, đủ đầy - hợp cúng lễ, cưới hỏi, khai trương, nhập kho; kỵ an táng, kiện tụng, nhậm chức
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu Mãn (từ 20/5)
- Tiết khí tiếp theo
- Mang Chủng (5/6)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Trương Nguyệt Lộc - tốt, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, nhà tiêu - ngoài nhà, phía Tây Nam
Sao Trương (Kiết tú - sao tốt): Khai trương, cưới hỏi, xuất hành đều tốt; thuận cầu tài, khai thông vận khí.
Nên làm và nên tránh ngày 1/6/2065
Nên làm
- Đính minh
- Nạp thái
- Gặp gỡ thân hữu
- An giường
- Làm bếp
- Xây chuồng súc vật
Nên tránh (kỵ)
- Khai trương
- An táng
Thần tốt: Thiên Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Ích Hậu, Minh Đường · Thần xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Đại Sát, Cô Thần
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Đông
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Mão (Mèo), Hợi (Heo), Ngọ (Ngựa)
- Tuổi kỵ (xung)
- Ất Sửu - tuổi Trâu
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 1/6/2065
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 1/6/2065
- Can chi của ngày
- Tân Mùi
- Can chi của năm
- Ất Dậu
- Ngũ hành của ngày
- Tân Mùi thuộc Kim
- Nạp âm của ngày
- Lộ Bàng Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Tuyền Trung Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 1/6/2065
Ngày lễ, sự kiện ngày 1/6/2065
- Quốc tế Thiếu nhi
Câu hỏi thường gặp về ngày 1/6/2065
Ngày 1/6/2065 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 1/6/2065 là ngày 28 tháng 4 năm Ất Dậu (ngày Tân Mùi, tháng Tân Tỵ, năm Ất Dậu, tuổi Gà).
Ngày 1/6/2065 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 1/6/2065 là ngày hoàng đạo (Minh Đường), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 1/6/2065 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 1/6/2065 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 1/6/2065 trực Mãn, nằm trong tiết Tiểu Mãn; tiết khí tiếp theo là Mang Chủng (5/6).