Lịch Ngày 17/5/2065

Chủ nhật, ngày 17/5/2065

Âm lịch: ngày 13 tháng 4 năm Ất Dậu (Gà)

Ngày Bính Thìn, tháng Tân Tỵ, năm Ất Dậu

Ngày hoàng đạo Trực Bế Sao Hư (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 17/5/2065

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Tư MệnhKhông Vong
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thanh LongTốc Hỷ
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Minh ĐườngLưu Niên
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Kim QuỹKhông Vong
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Thiên ĐứcĐại An
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Ngọc ĐườngLưu Niên

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Thiên LaoXích Khẩu
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Huyền VũTiểu Cát
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Câu TrầnĐại An
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Thiên HìnhXích Khẩu
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Chu TướcTiểu Cát
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Bạch HổTốc Hỷ

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 17/5/2065 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Tư Mệnh.

Trực
Trực Bế - đóng kín - chỉ hợp đắp đập, xây tường, lấp lỗ; kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, nhập trạch, đào giếng
Tiết khí hiện tại
Lập Hạ (từ 5/5)
Tiết khí tiếp theo
Tiểu Mãn (20/5)
Sao (Nhị thập bát tú)
Hư Nhật Thử - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
Thai thần chiếm phương
bếp, bếp lò, chuồng chim - ngoài nhà, phía chính Đông

Sao Hư (Hung tú - sao xấu): Việc dễ thất bại, gặp trở ngại; nếu buộc phải làm nên chọn giờ Thân, Tý, Thìn.

Nên làm và nên tránh ngày 17/5/2065

Nên làm

  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

Thần tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Thần xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Phục Nhật

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Tây Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
Tây Nam
Phúc Thần (hướng phúc)
Tây Bắc
Tuổi hợp
Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
Tuổi kỵ (xung)
Canh Tuất - tuổi Chó

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 17/5/2065

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 17/5/2065

Can chi của ngày
Bính Thìn
Can chi của năm
Ất Dậu
Ngũ hành của ngày
Bính Thìn thuộc Hỏa
Nạp âm của ngày
Sa Trung Thổ (Thổ)
Nạp âm của năm
Tuyền Trung Thủy (Thủy)

Lịch tuần của ngày 17/5/2065

Câu hỏi thường gặp về ngày 17/5/2065

Ngày 17/5/2065 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 17/5/2065 là ngày 13 tháng 4 năm Ất Dậu (ngày Bính Thìn, tháng Tân Tỵ, năm Ất Dậu, tuổi Gà).

Ngày 17/5/2065 có phải ngày hoàng đạo không?

Có, ngày 17/5/2065 là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), hợp cho các việc quan trọng.

Sinh ngày 17/5/2065 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 17/5/2065 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 17/5/2065 trực Bế, nằm trong tiết Lập Hạ; tiết khí tiếp theo là Tiểu Mãn (20/5).