Lịch Ngày 21/4/2065
Thứ ba, ngày 21/4/2065
Âm lịch: ngày 16 tháng 3 năm Ất Dậu (Gà)
Ngày Canh Dần, tháng Canh Thìn, năm Ất Dậu
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 21/4/2065
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Thanh LongKhông Vong
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Minh ĐườngĐại An
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Kim QuỹXích Khẩu
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Thiên ĐứcTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Ngọc ĐườngĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Tư MệnhXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Thiên HìnhTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Chu TướcLưu Niên
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Bạch HổKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Thiên LaoTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Huyền VũLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Câu TrầnTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 21/4/2065 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Tư Mệnh.
- Trực
- Trực Khai - mở ra, hanh thông - thuận vạn sự: cưới hỏi, khai trương, động thổ làm nhà; kỵ an táng, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Cốc Vũ (từ 19/4)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Hạ (5/5)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Thất Hỏa Trư - tốt, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, bếp lò - ngoài nhà, phía chính Bắc
Sao Thất (Kiết tú - sao tốt): Thuận mọi việc; kinh doanh, tu sửa, khai trương, cưới hỏi đều tốt.
Nên làm và nên tránh ngày 21/4/2065
Nên làm
- Đính minh
- Nạp thái
- Cưới hỏi
- Nạp nô tỳ
- Gặp gỡ thân hữu
- Giao dịch mua bán
- Ký kết hợp đồng
- Động thổ
- Trừ phục
- Tạ thổ
- Di chuyển linh cữu
- Phá thổ
- Khải toản
- Nhận chức
- Xuất hành
- Khai trương
- Nạp tài
- Trồng trọt
Nên tránh (kỵ)
- Nhập liệm
- An táng
- Nhập trạch
- An giường
Thần tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vương Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi, Tục Thế, Ngũ Hợp, Tư Mệnh, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Đông
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Ngọ (Ngựa), Tuất (Chó), Hợi (Heo)
- Tuổi kỵ (xung)
- Giáp Thân - tuổi Khỉ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 21/4/2065
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 21/4/2065
- Can chi của ngày
- Canh Dần
- Can chi của năm
- Ất Dậu
- Ngũ hành của ngày
- Canh Dần thuộc Kim
- Nạp âm của ngày
- Tùng Bách Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Tuyền Trung Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 21/4/2065
Ngày lễ, sự kiện ngày 21/4/2065
- Ngày Sách Việt Nam
Câu hỏi thường gặp về ngày 21/4/2065
Ngày 21/4/2065 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 21/4/2065 là ngày 16 tháng 3 năm Ất Dậu (ngày Canh Dần, tháng Canh Thìn, năm Ất Dậu, tuổi Gà).
Ngày 21/4/2065 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 21/4/2065 là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 21/4/2065 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 21/4/2065 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 21/4/2065 trực Khai, nằm trong tiết Cốc Vũ; tiết khí tiếp theo là Lập Hạ (5/5).