Lịch Ngày 25/10/2060
Thứ hai, ngày 25/10/2060
Âm lịch: ngày 2 tháng 10 năm Canh Thìn (Rồng)
Ngày Tân Mùi, tháng Bính Tuất, năm Canh Thìn
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 25/10/2060
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Kim QuỹĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Ngọc ĐườngXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Tư MệnhĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Thanh LongLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Minh ĐườngXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Thiên HìnhTiểu Cát
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Chu TướcKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Bạch HổLưu Niên
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Thiên LaoTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Huyền VũKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Câu TrầnTốc Hỷ
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 25/10/2060 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Chu Tước.
- Trực
- Trực Thu - thu vào, gặt hái - hợp khai trương, lập kho, ký hợp đồng, thu nợ; kỵ an táng, tảo mộ, xuất hành đi xa
- Tiết khí hiện tại
- Sương Giáng (từ 22/10)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Đông (6/11)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Trương Nguyệt Lộc - tốt, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, nhà tiêu - ngoài nhà, phía Tây Nam
Sao Trương (Kiết tú - sao tốt): Khai trương, cưới hỏi, xuất hành đều tốt; thuận cầu tài, khai thông vận khí.
Nên làm và nên tránh ngày 25/10/2060
Nên làm
- Tế tự
- Lễ thành niên
- Di dời
- Gặp gỡ thân hữu
- Nạp tài
- Cắt tóc
- Săn bắt
Nên tránh (kỵ)
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Đào ao hồ
- Xây nhà vệ sinh
- Phá thổ
Thần tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Phúc Sinh, Minh Đường · Thần xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Đông
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Mão (Mèo), Hợi (Heo), Ngọ (Ngựa)
- Tuổi kỵ (xung)
- Ất Sửu - tuổi Trâu
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 25/10/2060
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 25/10/2060
- Can chi của ngày
- Tân Mùi
- Can chi của năm
- Canh Thìn
- Ngũ hành của ngày
- Tân Mùi thuộc Kim
- Nạp âm của ngày
- Lộ Bàng Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Bạch Lạp Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 25/10/2060
Câu hỏi thường gặp về ngày 25/10/2060
Ngày 25/10/2060 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 25/10/2060 là ngày 2 tháng 10 năm Canh Thìn (ngày Tân Mùi, tháng Bính Tuất, năm Canh Thìn, tuổi Rồng).
Ngày 25/10/2060 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 25/10/2060 là ngày hắc đạo (Chu Tước), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 25/10/2060 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 25/10/2060 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 25/10/2060 trực Thu, nằm trong tiết Sương Giáng; tiết khí tiếp theo là Lập Đông (6/11).