Lịch Ngày 10/10/2058
Thứ năm, ngày 10/10/2058
Âm lịch: ngày 23 tháng 8 năm Mậu Dần (Hổ)
Ngày Ất Tỵ, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Dần
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 10/10/2058
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Ngọc ĐườngĐại An
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Tư MệnhXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Thanh LongKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Minh ĐườngĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Kim QuỹXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Thiên ĐứcTiểu Cát
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Bạch HổKhông Vong
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Thiên LaoTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Huyền VũLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Câu TrầnTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Thiên HìnhTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Chu TướcLưu Niên
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 10/10/2058 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Minh Đường.
- Trực
- Trực Nguy - báo hiệu nguy hiểm - chỉ hợp an táng, cải táng, lễ bái, tụng kinh; kỵ cưới hỏi, xuất hành, khai trương, làm ăn
- Tiết khí hiện tại
- Hàn Lộ (từ 8/10)
- Tiết khí tiếp theo
- Sương Giáng (23/10)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Đẩu Mộc Giải - tốt, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, giường - trong phòng, phía Đông
Sao Đẩu (Kiết tú - sao tốt): Thuận mọi việc, có tài lộc; chú ý an toàn khi di chuyển, nên kiểm tra phương tiện.
Nên làm và nên tránh ngày 10/10/2058
Nên làm
- Đính minh
- Nạp thái
- Gặp gỡ thân hữu
- Lắp máy móc
- Nạp tài
- Chăn nuôi
Nên tránh (kỵ)
- Cầu phúc
- An táng
Thần tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Thần xấu: Trùng Nhật, Chu Tước
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Sửu (Trâu), Dậu (Gà), Thân (Khỉ)
- Tuổi kỵ (xung)
- Kỷ Hợi - tuổi Heo
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 10/10/2058
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 10/10/2058
- Can chi của ngày
- Ất Tỵ
- Can chi của năm
- Mậu Dần
- Ngũ hành của ngày
- Ất Tỵ thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
- Nạp âm của năm
- Thành Đầu Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 10/10/2058
Câu hỏi thường gặp về ngày 10/10/2058
Ngày 10/10/2058 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 10/10/2058 là ngày 23 tháng 8 năm Mậu Dần (ngày Ất Tỵ, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Dần, tuổi Hổ).
Ngày 10/10/2058 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 10/10/2058 là ngày hoàng đạo (Minh Đường), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 10/10/2058 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 10/10/2058 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 10/10/2058 trực Nguy, nằm trong tiết Hàn Lộ; tiết khí tiếp theo là Sương Giáng (23/10).