Lịch Ngày 21/7/2058
Chủ nhật, ngày 21/7/2058
Âm lịch: ngày 2 tháng 6 năm Mậu Dần (Hổ)
Ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Dần
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 21/7/2058
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thanh LongĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Minh ĐườngTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Kim QuỹTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Thiên ĐứcKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Tư MệnhTiểu Cát
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thiên HìnhLưu Niên
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Chu TướcXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Bạch HổĐại An
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thiên LaoLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Huyền VũXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Câu TrầnKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 21/7/2058 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Tư Mệnh.
- Trực
- Trực Trừ - giai đoạn trừ bỏ cái cũ - hợp dâng sao giải hạn, tỉa chân nhang, thương lượng; kỵ chi xuất tiền lớn, ký hợp đồng, cưới hỏi, khai trương
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu Thử (từ 7/7)
- Tiết khí tiếp theo
- Đại Thử (22/7)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Hư Nhật Thử - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, bếp lò - ngoài nhà, phía Tây Bắc
Sao Hư (Hung tú - sao xấu): Việc dễ thất bại, gặp trở ngại; nếu buộc phải làm nên chọn giờ Thân, Tý, Thìn.
Nên làm và nên tránh ngày 21/7/2058
Nên làm
- Cưới hỏi
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Khai quang
- Xuất hỏa
- Tháo dỡ nhà
- Tu tạo
- Động thổ
- Nạp nô tỳ
- Khai trương
- Giao dịch mua bán
- Ký kết hợp đồng
- Treo biển
- Nhập trạch
- Di dời
- Trồng trọt
- Nạp súc vật
- Nhập liệm
- Khải toản
- Trừ phục
- Thành phục
Nên tránh (kỵ)
Thần tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Tương Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ích Hậu, Trừ Thần, Tư Mệnh, Minh Phệ · Thần xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
- Tuổi kỵ (xung)
- Mậu Dần - tuổi Hổ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 21/7/2058
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 21/7/2058
- Can chi của ngày
- Giáp Thân
- Can chi của năm
- Mậu Dần
- Ngũ hành của ngày
- Giáp Thân thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Tuyền Trung Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Thành Đầu Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 21/7/2058
Câu hỏi thường gặp về ngày 21/7/2058
Ngày 21/7/2058 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 21/7/2058 là ngày 2 tháng 6 năm Mậu Dần (ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Dần, tuổi Hổ).
Ngày 21/7/2058 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 21/7/2058 là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 21/7/2058 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 21/7/2058 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 21/7/2058 trực Trừ, nằm trong tiết Tiểu Thử; tiết khí tiếp theo là Đại Thử (22/7).