Lịch Ngày 23/8/2054

Chủ nhật, ngày 23/8/2054

Âm lịch: ngày 20 tháng 7 năm Giáp Tuất (Chó)

Ngày Bính Thân, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Tuất

Ngày hắc đạo Trực Kiến Sao Hư (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 23/8/2054

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Thanh LongTốc Hỷ
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Minh ĐườngLưu Niên
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Kim QuỹKhông Vong
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Thiên ĐứcĐại An
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Ngọc ĐườngLưu Niên
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Tư MệnhKhông Vong

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Thiên HìnhXích Khẩu
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Chu TướcTiểu Cát
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Bạch HổTốc Hỷ
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Thiên LaoXích Khẩu
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Huyền VũTiểu Cát
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Câu TrầnĐại An

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 23/8/2054 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.

Trực
Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
Tiết khí hiện tại
Lập Thu (từ 7/8)
Tiết khí tiếp theo
Xử Thử (23/8)
Sao (Nhị thập bát tú)
Hư Nhật Thử - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
Thai thần chiếm phương
bếp, bếp lò, bếp lò - trong phòng, phía Bắc

Sao Hư (Hung tú - sao xấu): Việc dễ thất bại, gặp trở ngại; nếu buộc phải làm nên chọn giờ Thân, Tý, Thìn.

Nên làm và nên tránh ngày 23/8/2054

Nên làm

  • Cưới hỏi
  • Xuất hành
  • Nạp súc vật
  • Tế tự
  • Nhập liệm
  • Khải toản
  • An táng

Nên tránh (kỵ)

  • Làm bếp
  • Động thổ
  • Phá thổ

Thần tốt: Nguyệt Không, Vương Nhật, Thiên Thương, Trừ Thần, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Ngũ Ly, Thiên Lao

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Tây Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
Tây Nam
Phúc Thần (hướng phúc)
Tây Bắc
Tuổi hợp
Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
Tuổi kỵ (xung)
Canh Dần - tuổi Hổ

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 23/8/2054

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 23/8/2054

Can chi của ngày
Bính Thân
Can chi của năm
Giáp Tuất
Ngũ hành của ngày
Bính Thân thuộc Hỏa
Nạp âm của ngày
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
Nạp âm của năm
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)

Lịch tuần của ngày 23/8/2054

Câu hỏi thường gặp về ngày 23/8/2054

Ngày 23/8/2054 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 23/8/2054 là ngày 20 tháng 7 năm Giáp Tuất (ngày Bính Thân, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Tuất, tuổi Chó).

Ngày 23/8/2054 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 23/8/2054 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 23/8/2054 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 23/8/2054 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 23/8/2054 trực Kiến, nằm trong tiết Lập Thu; tiết khí tiếp theo là Xử Thử (23/8).