Lịch Ngày 7/5/2054
Thứ năm, ngày 7/5/2054
Âm lịch: ngày 30 tháng 3 năm Giáp Tuất (Chó)
Ngày Mậu Thân, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 7/5/2054
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Nhâm Tý)Thanh LongTốc Hỷ
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Quý Sửu)Minh ĐườngLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Bính Thìn)Kim QuỹKhông Vong
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Đinh Tỵ)Thiên ĐứcĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Kỷ Mùi)Ngọc ĐườngLưu Niên
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Nhâm Tuất)Tư MệnhKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Giáp Dần)Thiên HìnhXích Khẩu
- 05:00–06:59Giờ Mão (Ất Mão)Chu TướcTiểu Cát
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Mậu Ngọ)Bạch HổTốc Hỷ
- 15:00–16:59Giờ Thân (Canh Thân)Thiên LaoXích Khẩu
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Tân Dậu)Huyền VũTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Quý Hợi)Câu TrầnĐại An
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 7/5/2054 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.
- Trực
- Trực Bình - ổn định, bình hòa - hợp động thổ, đặt móng, giao thương, mua bán, di dời bếp; kỵ cưới hỏi, khai trương
- Tiết khí hiện tại
- Lập Hạ (từ 5/5)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Mãn (21/5)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Khuê Mộc Lang - xấu, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- phòng, giường, bếp lò - trong phòng, giữa nhà
Sao Khuê (Hung tú - sao xấu): Kỵ lễ hỏi, cưới, nhận chức, khai trương; khởi công xây dựng, sửa nhà lại thuận.
Nên làm và nên tránh ngày 7/5/2054
Nên làm
- Tế tự
- Tắm gội
- Di dời
- Phá thổ
- An táng
- Quét dọn nhà
- Sửa đường
Nên tránh (kỵ)
- Cầu phúc
- Cưới hỏi
- Nhập trạch
- An giường
- Làm bếp
Thần tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An, Trừ Thần, Kim Quỹ · Thần xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Phục Nhật, Ngũ Ly, Cô Thần
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Bắc
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
- Tuổi kỵ (xung)
- Nhâm Dần - tuổi Hổ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 7/5/2054
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 7/5/2054
- Can chi của ngày
- Mậu Thân
- Can chi của năm
- Giáp Tuất
- Ngũ hành của ngày
- Mậu Thân thuộc Thổ
- Nạp âm của ngày
- Đại Dịch Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 7/5/2054
Ngày lễ, sự kiện ngày 7/5/2054
- Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
Câu hỏi thường gặp về ngày 7/5/2054
Ngày 7/5/2054 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 7/5/2054 là ngày 30 tháng 3 năm Giáp Tuất (ngày Mậu Thân, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Tuất, tuổi Chó).
Ngày 7/5/2054 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 7/5/2054 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 7/5/2054 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Nam, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là Đông Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 7/5/2054 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 7/5/2054 trực Bình, nằm trong tiết Lập Hạ; tiết khí tiếp theo là Tiểu Mãn (21/5).