Lịch Ngày 8/10/2052
Thứ ba, ngày 8/10/2052
Âm lịch: ngày 16 tháng 8 nhuận năm Nhâm Thân (Khỉ)
Ngày Nhâm Thân, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 8/10/2052
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Thanh LongTiểu Cát
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Minh ĐườngKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Kim QuỹLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Ngọc ĐườngKhông Vong
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Tư MệnhLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Thiên HìnhĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Chu TướcTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Bạch HổTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thiên LaoĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Huyền VũTốc Hỷ
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Câu TrầnXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 8/10/2052 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Kim Quỹ.
- Trực
- Trực Khai - mở ra, hanh thông - thuận vạn sự: cưới hỏi, khai trương, động thổ làm nhà; kỵ an táng, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Hàn Lộ (từ 7/10)
- Tiết khí tiếp theo
- Sương Giáng (22/10)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Dực Hỏa Xà - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, bếp lò - ngoài nhà, phía Tây Nam
Sao Dực (Hung tú - sao xấu): Kỵ cưới gả, khai trương, xây cất; không lành cho mọi việc trọng đại.
Nên làm và nên tránh ngày 8/10/2052
Nên làm
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Trai giới
- Khai quang
- Xuất hành
- Cưới hỏi
- Cầu thầy thuốc
- Chữa bệnh
- Động thổ
- Phá thổ
- Nhập học
- Khởi móng
- Quét dọn nhà
- Dựng cột
- Lập đòn dông
- Mở kho
- Xuất hàng
- Mua nhà đất
- Trồng trọt
- Chăn nuôi
- Mở mộ
- Tạ thổ
- Lập bia
Nên tránh (kỵ)
- Lắp cửa
- An giường
- Cắt may áo
- Nhập trạch
- An táng
Thần tốt: Tứ Tướng, Vương Nhật, Thiên Mã, Ngũ Phú, Bất Tương, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ · Thần xấu: Du Họa, Huyết Chi, Ngũ Ly, Bạch Hổ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Dần - tuổi Hổ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 8/10/2052
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 8/10/2052
- Can chi của ngày
- Nhâm Thân
- Can chi của năm
- Nhâm Thân
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Thân thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Kiếm Phong Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Kiếm Phong Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 8/10/2052
Câu hỏi thường gặp về ngày 8/10/2052
Ngày 8/10/2052 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 8/10/2052 là ngày 16 tháng 8 nhuận năm Nhâm Thân (ngày Nhâm Thân, tháng Canh Tuất, năm Nhâm Thân, tuổi Khỉ).
Ngày 8/10/2052 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 8/10/2052 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 8/10/2052 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 8/10/2052 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 8/10/2052 trực Khai, nằm trong tiết Hàn Lộ; tiết khí tiếp theo là Sương Giáng (22/10).