Lịch Ngày 3/2/2052
Thứ bảy, ngày 3/2/2052
Âm lịch: ngày 3 tháng 1 năm Nhâm Thân (Khỉ)
Ngày Giáp Tý, tháng Tân Sửu, năm Nhâm Thân
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 3/2/2052
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Kim QuỹLưu Niên
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Ngọc ĐườngKhông Vong
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Tư MệnhLưu Niên
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thanh LongTiểu Cát
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Minh ĐườngKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Bạch HổTiểu Cát
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Thiên LaoĐại An
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Huyền VũTốc Hỷ
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Câu TrầnXích Khẩu
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Thiên HìnhĐại An
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Chu TướcTốc Hỷ
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 3/2/2052 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.
- Trực
- Trực Bế - đóng kín - chỉ hợp đắp đập, xây tường, lấp lỗ; kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, nhập trạch, đào giếng
- Tiết khí hiện tại
- Đại Hàn (từ 20/1)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Xuân (4/2)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Đê Thổ Hạc - xấu, thuộc Đông phương Thanh Long
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, cối giã gạo - ngoài nhà, phía Đông Nam
Sao Đê (Hung tú - sao xấu): Không lợi cho hôn nhân; hợp cầu tài, làm việc thiện.
Nên làm và nên tránh ngày 3/2/2052
Nên làm
- Tế tự
- Tắm gội
- Cầu phúc
- Trai giới
- Đính minh
- Nạp thái
- Cắt may áo
- Tháo dỡ nhà
- Khởi móng
- Dựng cột
- Lập đòn dông
- An giường
- Nhập liệm
- Trừ phục
- Thành phục
- Di chuyển linh cữu
- Khải toản
- Treo biển
- Cầu tự
- Xuất hành
- May màn
- Xây chuồng súc vật
Nên tránh (kỵ)
- Mở kho
- Cưới hỏi
- Di dời
- Nhập trạch
Thần tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Thần xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Kỵ, Bát Long, Phục Nhật
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Thìn (Rồng), Thân (Khỉ), Sửu (Trâu)
- Tuổi kỵ (xung)
- Mậu Ngọ - tuổi Ngựa
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 3/2/2052
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 3/2/2052
- Can chi của ngày
- Giáp Tý
- Can chi của năm
- Nhâm Thân
- Ngũ hành của ngày
- Giáp Tý thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Hải Trung Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Kiếm Phong Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 3/2/2052
Ngày lễ, sự kiện ngày 3/2/2052
- Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
- Mồng 3 Tết Nguyên Đán
Câu hỏi thường gặp về ngày 3/2/2052
Ngày 3/2/2052 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 3/2/2052 là ngày 3 tháng 1 năm Nhâm Thân (ngày Giáp Tý, tháng Tân Sửu, năm Nhâm Thân, tuổi Khỉ).
Ngày 3/2/2052 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 3/2/2052 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 3/2/2052 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 3/2/2052 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 3/2/2052 trực Bế, nằm trong tiết Đại Hàn; tiết khí tiếp theo là Lập Xuân (4/2).