Lịch Ngày 27/12/2051
Thứ tư, ngày 27/12/2051
Âm lịch: ngày 25 tháng 11 năm Tân Mùi (Dê)
Ngày Bính Tuất, tháng Canh Tý, năm Tân Mùi
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 27/12/2051
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Tư MệnhĐại An
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thanh LongLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Minh ĐườngXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Kim QuỹĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Ngọc ĐườngXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Thiên LaoTiểu Cát
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Huyền VũKhông Vong
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Câu TrầnTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Thiên HìnhTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Chu TướcKhông Vong
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Bạch HổLưu Niên
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 27/12/2051 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.
- Trực
- Trực Khai - mở ra, hanh thông - thuận vạn sự: cưới hỏi, khai trương, động thổ làm nhà; kỵ an táng, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Đông Chí (từ 22/12)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Hàn (5/1)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Sâm Thủy Viên - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, chuồng chim - ngoài nhà, phía Tây Bắc
Sao Sâm (Kiết tú - sao tốt): May mắn công danh, tài lộc; hợp khai trương, thăng quan tiến chức.
Nên làm và nên tránh ngày 27/12/2051
Nên làm
- Cầu phúc
- Trai giới
- Nạp thái
- Đính minh
- Giải trừ
- Dựng giàn
- Khoét lỗ cột
- Tu tạo
- Động thổ
- Khởi móng
- Lập đòn dông
- Chim về tổ
- Lợp nhà
- Lợp nóc
- Đào giếng
- Trừ phục
- Thành phục
- Phá thổ
- Trồng trọt
Nên tránh (kỵ)
- Di dời
- Khai trương
- Nhập trạch
- An táng
Thần tốt: Nguyệt Không, Thời Dương, Sinh Khí · Thần xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Vãng Vong, Thiên Hình
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Ngọ (Ngựa), Mão (Mèo)
- Tuổi kỵ (xung)
- Canh Thìn - tuổi Rồng
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 27/12/2051
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 27/12/2051
- Can chi của ngày
- Bính Tuất
- Can chi của năm
- Tân Mùi
- Ngũ hành của ngày
- Bính Tuất thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Ốc Thượng Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Lộ Bàng Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 27/12/2051
Câu hỏi thường gặp về ngày 27/12/2051
Ngày 27/12/2051 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 27/12/2051 là ngày 25 tháng 11 năm Tân Mùi (ngày Bính Tuất, tháng Canh Tý, năm Tân Mùi, tuổi Dê).
Ngày 27/12/2051 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 27/12/2051 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 27/12/2051 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 27/12/2051 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 27/12/2051 trực Khai, nằm trong tiết Đông Chí; tiết khí tiếp theo là Tiểu Hàn (5/1).