Lịch Ngày 4/8/2051
Thứ sáu, ngày 4/8/2051
Âm lịch: ngày 28 tháng 6 năm Tân Mùi (Dê)
Ngày Tân Dậu, tháng Ất Mùi, năm Tân Mùi
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 4/8/2051
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Tư MệnhLưu Niên
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Thanh LongTiểu Cát
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Minh ĐườngKhông Vong
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Kim QuỹLưu Niên
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Ngọc ĐườngKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Câu TrầnXích Khẩu
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thiên HìnhĐại An
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Chu TướcTốc Hỷ
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Bạch HổTiểu Cát
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Thiên LaoĐại An
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Huyền VũTốc Hỷ
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 4/8/2051 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Câu Trần.
- Trực
- Trực Mãn - sự viên mãn, đủ đầy - hợp cúng lễ, cưới hỏi, khai trương, nhập kho; kỵ an táng, kiện tụng, nhậm chức
- Tiết khí hiện tại
- Đại Thử (từ 23/7)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Thu (7/8)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Lâu Kim Cẩu - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, cửa - ngoài nhà, phía Đông Nam
Sao Lâu (Kiết tú - sao tốt): Chủ sự hưng thịnh, phát đạt; hợp cầu công danh, đi xa, xây nhà, mua bán, gieo trồng.
Nên làm và nên tránh ngày 4/8/2051
Nên làm
- Tô tượng
- Xuất hành
- Lễ thành niên
- Cưới hỏi
- Nạp nô tỳ
- Cắt may áo
- Nhận rể
- Xây chuồng súc vật
- Giao dịch mua bán
- Ký kết hợp đồng
- Chăn nuôi
- Mở mộ
- Nhập liệm
- Trừ phục
- Thành phục
- Di chuyển linh cữu
- An táng
- Khải toản
Nên tránh (kỵ)
Thần tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Tục Thế, Trừ Thần, Minh Phệ · Thần xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Huyết Kỵ, Ngũ Ly, Câu Trần
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Đông
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Sửu (Trâu), Tỵ (Rắn), Thìn (Rồng)
- Tuổi kỵ (xung)
- Ất Mão - tuổi Mèo
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 4/8/2051
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 4/8/2051
- Can chi của ngày
- Tân Dậu
- Can chi của năm
- Tân Mùi
- Ngũ hành của ngày
- Tân Dậu thuộc Kim
- Nạp âm của ngày
- Thạch Lựu Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Lộ Bàng Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 4/8/2051
Câu hỏi thường gặp về ngày 4/8/2051
Ngày 4/8/2051 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 4/8/2051 là ngày 28 tháng 6 năm Tân Mùi (ngày Tân Dậu, tháng Ất Mùi, năm Tân Mùi, tuổi Dê).
Ngày 4/8/2051 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 4/8/2051 là ngày hắc đạo (Câu Trần), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 4/8/2051 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 4/8/2051 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 4/8/2051 trực Mãn, nằm trong tiết Đại Thử; tiết khí tiếp theo là Lập Thu (7/8).