Lịch Ngày 8/7/2051
Thứ bảy, ngày 8/7/2051
Âm lịch: ngày 1 tháng 6 năm Tân Mùi (Dê)
Ngày Giáp Ngọ, tháng Ất Mùi, năm Tân Mùi
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 8/7/2051
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Kim QuỹKhông Vong
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Thiên ĐứcĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Ngọc ĐườngLưu Niên
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Tư MệnhKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thanh LongTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Minh ĐườngLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Bạch HổTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Thiên LaoXích Khẩu
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Huyền VũTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Câu TrầnĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Thiên HìnhXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Chu TướcTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 8/7/2051 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.
- Trực
- Trực Bế - đóng kín - chỉ hợp đắp đập, xây tường, lấp lỗ; kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, nhập trạch, đào giếng
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu Thử (từ 7/7)
- Tiết khí tiếp theo
- Đại Thử (23/7)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Vị Thổ 彘 - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, cối giã gạo - trong phòng, phía Bắc
Sao Vị (Kiết tú - sao tốt): Mọi việc thuận lợi, có quý nhân phù trợ, gia đình hòa thuận.
Nên làm và nên tránh ngày 8/7/2051
Nên làm
- Điều trị kinh lạc
- Tế tự
- Tắm gội
- Vá tường
- Lấp lỗ
- Trừ phục
- Thành phục
- Di chuyển linh cữu
- Nhập liệm
- Khải toản
- Lập bia
Nên tránh (kỵ)
- Khai quang
- Chữa bệnh
- Cưới hỏi
- Đào giếng
- Phá thổ
- An táng
Thần tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Xá, Quan Nhật, Lục Hợp, Bất Tương, Minh Phệ · Thần xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Vãng Vong, Thiên Lao
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
- Tuổi kỵ (xung)
- Mậu Tý - tuổi Chuột
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 8/7/2051
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 8/7/2051
- Can chi của ngày
- Giáp Ngọ
- Can chi của năm
- Tân Mùi
- Ngũ hành của ngày
- Giáp Ngọ thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Sa Trung Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Lộ Bàng Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 8/7/2051
Ngày lễ, sự kiện ngày 8/7/2051
- Mùng 1 tháng 6
Câu hỏi thường gặp về ngày 8/7/2051
Ngày 8/7/2051 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 8/7/2051 là ngày 1 tháng 6 năm Tân Mùi (ngày Giáp Ngọ, tháng Ất Mùi, năm Tân Mùi, tuổi Dê).
Ngày 8/7/2051 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 8/7/2051 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 8/7/2051 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 8/7/2051 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 8/7/2051 trực Bế, nằm trong tiết Tiểu Thử; tiết khí tiếp theo là Đại Thử (23/7).