Lịch Ngày 29/6/2051
Thứ năm, ngày 29/6/2051
Âm lịch: ngày 21 tháng 5 năm Tân Mùi (Dê)
Ngày Ất Dậu, tháng Giáp Ngọ, năm Tân Mùi
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 29/6/2051
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Tư MệnhĐại An
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Thanh LongLưu Niên
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Minh ĐườngXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Kim QuỹĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Ngọc ĐườngXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Câu TrầnTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thiên HìnhTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Chu TướcKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Bạch HổLưu Niên
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thiên LaoTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Huyền VũKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 29/6/2051 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Minh Đường.
- Trực
- Trực Bình - ổn định, bình hòa - hợp động thổ, đặt móng, giao thương, mua bán, di dời bếp; kỵ cưới hỏi, khai trương
- Tiết khí hiện tại
- Hạ Chí (từ 21/6)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Thử (7/7)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Đẩu Mộc Giải - tốt, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, cửa - ngoài nhà, phía Tây Bắc
Sao Đẩu (Kiết tú - sao tốt): Thuận mọi việc, có tài lộc; chú ý an toàn khi di chuyển, nên kiểm tra phương tiện.
Nên làm và nên tránh ngày 29/6/2051
Nên làm
- Tế tự
- Tắm gội
- Cắt tóc
- Cưới hỏi
- Làm bếp
- Cắt tỉa móng
- Quét dọn nhà
- Sửa tường nhà
- Sửa đường
Nên tránh (kỵ)
- Trai giới
- Xuất hành
- Chữa bệnh
- Chuẩn bị quan tài
Thần tốt: Dân Nhật, Bất Tương, Kính An, Trừ Thần, Minh Đường, Minh Phệ · Thần xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử, Thiên Tặc, Ngũ Ly
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Sửu (Trâu), Tỵ (Rắn), Thìn (Rồng)
- Tuổi kỵ (xung)
- Kỷ Mão - tuổi Mèo
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 29/6/2051
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 29/6/2051
- Can chi của ngày
- Ất Dậu
- Can chi của năm
- Tân Mùi
- Ngũ hành của ngày
- Ất Dậu thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Tuyền Trung Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Lộ Bàng Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 29/6/2051
Câu hỏi thường gặp về ngày 29/6/2051
Ngày 29/6/2051 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 29/6/2051 là ngày 21 tháng 5 năm Tân Mùi (ngày Ất Dậu, tháng Giáp Ngọ, năm Tân Mùi, tuổi Dê).
Ngày 29/6/2051 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 29/6/2051 là ngày hoàng đạo (Minh Đường), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 29/6/2051 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 29/6/2051 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 29/6/2051 trực Bình, nằm trong tiết Hạ Chí; tiết khí tiếp theo là Tiểu Thử (7/7).