Lịch Ngày 21/4/2051
Thứ sáu, ngày 21/4/2051
Âm lịch: ngày 11 tháng 3 năm Tân Mùi (Dê)
Ngày Bính Tý, tháng Nhâm Thìn, năm Tân Mùi
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 21/4/2051
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Kim QuỹĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Ngọc ĐườngXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Tư MệnhĐại An
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Thanh LongLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Minh ĐườngXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Bạch HổLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thiên LaoTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Huyền VũKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Câu TrầnTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Thiên HìnhTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Chu TướcKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 21/4/2051 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.
- Trực
- Trực Thành - thành tựu - trực rất tốt, thuận gần như mọi việc: cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, ký hợp đồng, dọn về nhà mới; kỵ kiện tụng
- Tiết khí hiện tại
- Cốc Vũ (từ 20/4)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Hạ (5/5)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Quỷ Kim Dương - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, cối giã gạo - ngoài nhà, phía Tây Nam
Sao Quỷ (Hung tú - sao xấu): Chỉ hợp lễ mai táng. Kỵ cưới hỏi, thừa kế, xây dựng, mua xe.
Nên làm và nên tránh ngày 21/4/2051
Nên làm
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Trai giới
- Nạp thái
- Đính minh
- Khai quang
- Dựng cột
- Lập đòn dông
- Mở kho
- Xuất hàng
- Lợp nhà
- Khởi móng
- Đặt đá tảng
- Lắp cửa
- Mọi việc không nên làm
- Phá thổ
- Nhập liệm
- Khải toản
- Tạ thổ
Nên tránh (kỵ)
- Xuất hỏa
- Cưới hỏi
- Khai trương
Thần tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương, Thánh Tâm, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Quy Kỵ, Xúc Thủy Long, Thiên Lao
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Thìn (Rồng), Thân (Khỉ), Sửu (Trâu)
- Tuổi kỵ (xung)
- Canh Ngọ - tuổi Ngựa
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 21/4/2051
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 21/4/2051
- Can chi của ngày
- Bính Tý
- Can chi của năm
- Tân Mùi
- Ngũ hành của ngày
- Bính Tý thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Giản Hạ Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Lộ Bàng Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 21/4/2051
Ngày lễ, sự kiện ngày 21/4/2051
- Ngày Sách Việt Nam
Câu hỏi thường gặp về ngày 21/4/2051
Ngày 21/4/2051 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 21/4/2051 là ngày 11 tháng 3 năm Tân Mùi (ngày Bính Tý, tháng Nhâm Thìn, năm Tân Mùi, tuổi Dê).
Ngày 21/4/2051 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 21/4/2051 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 21/4/2051 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 21/4/2051 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 21/4/2051 trực Thành, nằm trong tiết Cốc Vũ; tiết khí tiếp theo là Lập Hạ (5/5).