Lịch Ngày 30/1/2051
Thứ hai, ngày 30/1/2051
Âm lịch: ngày 18 tháng 12 năm Canh Ngọ (Ngựa)
Ngày Ất Mão, tháng Kỷ Sửu, năm Canh Ngọ
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 30/1/2051
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Tư MệnhTiểu Cát
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Thanh LongĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Minh ĐườngTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Kim QuỹTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Thiên ĐứcKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Câu TrầnKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thiên HìnhLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Chu TướcXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Bạch HổĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thiên LaoLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Huyền VũXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 30/1/2051 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Thiên Đức.
- Trực
- Trực Mãn - sự viên mãn, đủ đầy - hợp cúng lễ, cưới hỏi, khai trương, nhập kho; kỵ an táng, kiện tụng, nhậm chức
- Tiết khí hiện tại
- Đại Hàn (từ 20/1)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Xuân (4/2)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Trương Nguyệt Lộc - tốt, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, cửa - ngoài nhà, phía chính Đông
Sao Trương (Kiết tú - sao tốt): Khai trương, cưới hỏi, xuất hành đều tốt; thuận cầu tài, khai thông vận khí.
Nên làm và nên tránh ngày 30/1/2051
Nên làm
- Cưới hỏi
- Đính minh
- Nạp thái
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Gặp gỡ thân hữu
- Giải trừ
- Xuất hành
- Nhập học
- Nạp tài
- Khai trương
- Giao dịch mua bán
- Ký kết hợp đồng
- Học nghề
- Điều trị kinh lạc
- An giường
- Mở kho
- Xuất hàng
- Nạp súc vật
- An táng
- Khải toản
- Sửa phần mộ
- Nhập liệm
Nên tránh (kỵ)
- Nhập trạch
- Khai quang
- Động thổ
Thần tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp, Bảo Quang, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Mùi (Dê), Hợi (Heo), Tuất (Chó)
- Tuổi kỵ (xung)
- Kỷ Dậu - tuổi Gà
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 30/1/2051
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 30/1/2051
- Can chi của ngày
- Ất Mão
- Can chi của năm
- Canh Ngọ
- Ngũ hành của ngày
- Ất Mão thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Đại Khê Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Lộ Bàng Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 30/1/2051
Câu hỏi thường gặp về ngày 30/1/2051
Ngày 30/1/2051 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 30/1/2051 là ngày 18 tháng 12 năm Canh Ngọ (ngày Ất Mão, tháng Kỷ Sửu, năm Canh Ngọ, tuổi Ngựa).
Ngày 30/1/2051 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 30/1/2051 là ngày hoàng đạo (Thiên Đức), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 30/1/2051 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 30/1/2051 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 30/1/2051 trực Mãn, nằm trong tiết Đại Hàn; tiết khí tiếp theo là Lập Xuân (4/2).