Lịch Ngày 3/6/2050
Thứ sáu, ngày 3/6/2050
Âm lịch: ngày 14 tháng 4 năm Canh Ngọ (Ngựa)
Ngày Giáp Dần, tháng Tân Tỵ, năm Canh Ngọ
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 3/6/2050
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thanh LongTiểu Cát
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Minh ĐườngKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Kim QuỹLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Ngọc ĐườngKhông Vong
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Tư MệnhLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thiên HìnhĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Chu TướcTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Bạch HổTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thiên LaoĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Huyền VũTốc Hỷ
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Câu TrầnXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 3/6/2050 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.
- Trực
- Trực Thu - thu vào, gặt hái - hợp khai trương, lập kho, ký hợp đồng, thu nợ; kỵ an táng, tảo mộ, xuất hành đi xa
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu Mãn (từ 21/5)
- Tiết khí tiếp theo
- Mang Chủng (5/6)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Ngưu Kim Ngưu - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, bếp lò - ngoài nhà, phía Đông Bắc
Sao Ngưu (Hung tú - sao xấu): Dễ hao tài tốn của, ảnh hưởng sức khỏe; tránh khởi công, cưới hỏi.
Nên làm và nên tránh ngày 3/6/2050
Nên làm
- Trồng trọt
- Săn bắt
- Đi săn
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Khai trương
- Động thổ
- Tế tự
- Trai giới
- An táng
- Thăm người ốm
Thần tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Kính An, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Thiên Cương, Kiếp Sát, Nguyệt Hại, Thổ Phù, Bát Chuyên, Thiên Lao
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Ngọ (Ngựa), Tuất (Chó), Hợi (Heo)
- Tuổi kỵ (xung)
- Mậu Thân - tuổi Khỉ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 3/6/2050
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 3/6/2050
- Can chi của ngày
- Giáp Dần
- Can chi của năm
- Canh Ngọ
- Ngũ hành của ngày
- Giáp Dần thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Đại Khê Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Lộ Bàng Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 3/6/2050
Câu hỏi thường gặp về ngày 3/6/2050
Ngày 3/6/2050 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 3/6/2050 là ngày 14 tháng 4 năm Canh Ngọ (ngày Giáp Dần, tháng Tân Tỵ, năm Canh Ngọ, tuổi Ngựa).
Ngày 3/6/2050 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 3/6/2050 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 3/6/2050 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 3/6/2050 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 3/6/2050 trực Thu, nằm trong tiết Tiểu Mãn; tiết khí tiếp theo là Mang Chủng (5/6).