Lịch Ngày 18/11/2049
Thứ năm, ngày 18/11/2049
Âm lịch: ngày 24 tháng 10 năm Kỷ Tỵ (Rắn)
Ngày Đinh Dậu, tháng Ất Hợi, năm Kỷ Tỵ
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 18/11/2049
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Tư MệnhLưu Niên
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Thanh LongTiểu Cát
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Minh ĐườngKhông Vong
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Kim QuỹLưu Niên
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Ngọc ĐườngKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Câu TrầnXích Khẩu
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thiên HìnhĐại An
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Chu TướcTốc Hỷ
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Bạch HổTiểu Cát
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Thiên LaoĐại An
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Huyền VũTốc Hỷ
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 18/11/2049 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Chu Tước.
- Trực
- Trực Khai - mở ra, hanh thông - thuận vạn sự: cưới hỏi, khai trương, động thổ làm nhà; kỵ an táng, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Lập Đông (từ 7/11)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Tuyết (22/11)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Đẩu Mộc Giải - tốt, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, cửa - trong phòng, phía Bắc
Sao Đẩu (Kiết tú - sao tốt): Thuận mọi việc, có tài lộc; chú ý an toàn khi di chuyển, nên kiểm tra phương tiện.
Nên làm và nên tránh ngày 18/11/2049
Nên làm
- Cưới hỏi
- Lễ thành niên
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Trai giới
- Khai quang
- Xuất hành
- Giải trừ
- Động thổ
- Khai trương
- Giao dịch mua bán
- Ký kết hợp đồng
- Treo biển
- Tháo dỡ nhà
- Phá thổ
Nên tránh (kỵ)
- Chặt cây
- Lập đòn dông
- Tu tạo
- Nhập liệm
- Cắt tóc
- Gặp gỡ thân hữu
- Nhập trạch
- Lắp cửa
- An táng
- Làm bếp
Thần tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ · Thần xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Sửu (Trâu), Tỵ (Rắn), Thìn (Rồng)
- Tuổi kỵ (xung)
- Tân Mão - tuổi Mèo
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 18/11/2049
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 18/11/2049
- Can chi của ngày
- Đinh Dậu
- Can chi của năm
- Kỷ Tỵ
- Ngũ hành của ngày
- Đinh Dậu thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
- Nạp âm của năm
- Đại Lâm Mộc (Mộc)
Lịch tuần của ngày 18/11/2049
Câu hỏi thường gặp về ngày 18/11/2049
Ngày 18/11/2049 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 18/11/2049 là ngày 24 tháng 10 năm Kỷ Tỵ (ngày Đinh Dậu, tháng Ất Hợi, năm Kỷ Tỵ, tuổi Rắn).
Ngày 18/11/2049 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 18/11/2049 là ngày hắc đạo (Chu Tước), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 18/11/2049 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 18/11/2049 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 18/11/2049 trực Khai, nằm trong tiết Lập Đông; tiết khí tiếp theo là Tiểu Tuyết (22/11).