Lịch Ngày 1/5/2048
Thứ sáu, ngày 1/5/2048
Âm lịch: ngày 19 tháng 3 năm Mậu Thìn (Rồng)
Ngày Tân Mùi, tháng Bính Thìn, năm Mậu Thìn
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 1/5/2048
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Kim QuỹTiểu Cát
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Thiên ĐứcKhông Vong
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Tư MệnhTiểu Cát
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Thanh LongĐại An
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Minh ĐườngTốc Hỷ
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Thiên HìnhLưu Niên
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Chu TướcXích Khẩu
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Bạch HổĐại An
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Thiên LaoLưu Niên
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Huyền VũXích Khẩu
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Câu TrầnKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 1/5/2048 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Chu Tước.
- Trực
- Trực Bình - ổn định, bình hòa - hợp động thổ, đặt móng, giao thương, mua bán, di dời bếp; kỵ cưới hỏi, khai trương
- Tiết khí hiện tại
- Cốc Vũ (từ 19/4)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Hạ (5/5)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Cang Kim Long - xấu, thuộc Đông phương Thanh Long
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, nhà tiêu - ngoài nhà, phía Tây Nam
Sao Cang (Hung tú - sao xấu): Nên tránh việc lớn, nhất là cưới hỏi; thận trọng với tiền bạc, tính toán kỹ.
Nên làm và nên tránh ngày 1/5/2048
Nên làm
- Tế tự
- Làm bếp
- Sửa đường
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- An giường
- Nhập trạch
- Lắp cối xay
- Trồng trọt
Thần tốt: 无 · Thần xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Nguyệt Sát, Chu Tước
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Đông
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Mão (Mèo), Hợi (Heo), Ngọ (Ngựa)
- Tuổi kỵ (xung)
- Ất Sửu - tuổi Trâu
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 1/5/2048
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 1/5/2048
- Can chi của ngày
- Tân Mùi
- Can chi của năm
- Mậu Thìn
- Ngũ hành của ngày
- Tân Mùi thuộc Kim
- Nạp âm của ngày
- Lộ Bàng Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Đại Lâm Mộc (Mộc)
Lịch tuần của ngày 1/5/2048
Ngày lễ, sự kiện ngày 1/5/2048
- Quốc tế Lao động
Câu hỏi thường gặp về ngày 1/5/2048
Ngày 1/5/2048 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 1/5/2048 là ngày 19 tháng 3 năm Mậu Thìn (ngày Tân Mùi, tháng Bính Thìn, năm Mậu Thìn, tuổi Rồng).
Ngày 1/5/2048 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 1/5/2048 là ngày hắc đạo (Chu Tước), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 1/5/2048 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 1/5/2048 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 1/5/2048 trực Bình, nằm trong tiết Cốc Vũ; tiết khí tiếp theo là Lập Hạ (5/5).