Lịch Ngày 20/5/2047
Thứ hai, ngày 20/5/2047
Âm lịch: ngày 26 tháng 4 năm Đinh Mão (Mèo)
Ngày Giáp Thân, tháng Ất Tỵ, năm Đinh Mão
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 20/5/2047
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thanh LongTiểu Cát
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Minh ĐườngKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Kim QuỹLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Ngọc ĐườngKhông Vong
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Tư MệnhLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thiên HìnhĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Chu TướcTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Bạch HổTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thiên LaoĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Huyền VũTốc Hỷ
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Câu TrầnXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 20/5/2047 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.
- Trực
- Trực Bình - ổn định, bình hòa - hợp động thổ, đặt móng, giao thương, mua bán, di dời bếp; kỵ cưới hỏi, khai trương
- Tiết khí hiện tại
- Lập Hạ (từ 5/5)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Mãn (21/5)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Tất Nguyệt Ô - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, bếp lò - ngoài nhà, phía Tây Bắc
Sao Tất (Kiết tú - sao tốt): Sao đại cát; hợp khởi công, cưới hỏi, sinh con, kinh doanh buôn bán. Kỵ đi thuyền.
Nên làm và nên tránh ngày 20/5/2047
Nên làm
- Tắm gội
- Sửa đường
- Quét dọn nhà
- Nhập liệm
- Phá thổ
- An táng
- Trừ phục
- Thành phục
Nên tránh (kỵ)
- Cưới hỏi
- Di dời
- Chặt cây
- Làm xà
- An giường
- Tế tự
- Cầu phúc
- Lợp nhà
Thần tốt: Nguyệt Không, Tương Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Tục Thế, Trừ Thần, Minh Phệ · Thần xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Hình, Du Họa, Ngũ Hư, Bát Phong, Huyết Kỵ, Ngũ Ly, Thiên Hình
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
- Tuổi kỵ (xung)
- Mậu Dần - tuổi Hổ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 20/5/2047
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 20/5/2047
- Can chi của ngày
- Giáp Thân
- Can chi của năm
- Đinh Mão
- Ngũ hành của ngày
- Giáp Thân thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Tuyền Trung Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Lô Trung Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 20/5/2047
Câu hỏi thường gặp về ngày 20/5/2047
Ngày 20/5/2047 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 20/5/2047 là ngày 26 tháng 4 năm Đinh Mão (ngày Giáp Thân, tháng Ất Tỵ, năm Đinh Mão, tuổi Mèo).
Ngày 20/5/2047 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 20/5/2047 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 20/5/2047 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 20/5/2047 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 20/5/2047 trực Bình, nằm trong tiết Lập Hạ; tiết khí tiếp theo là Tiểu Mãn (21/5).